ricardo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - David Ricardo: Một nhà kinh tế học người Anh (1772-1823), người đã lập luận rằng các quy luật cung và cầu nên vận hành trong một thị trường tự do.
Ví dụ sử dụng
- (Ricardo nổi tiếng với lý thuyết lợi thế so sánh.)
- (Những ý tưởng của Ricardo đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến kinh tế học cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ricardian": Tính từ dùng để mô tả các lý thuyết hoặc quan điểm kinh tế liên quan đến David Ricardo.
- The Ricardian model of trade is still taught in universities today. (Mô hình thương mại Ricardian vẫn được giảng dạy trong các trường đại học ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Ricardian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến David Ricardo.
- Ricardian socialism (chủ nghĩa xã hội Ricardian) là một trường phái tư tưởng kinh tế.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Ricardo" là tên riêng của một người cụ thể. Tuy nhiên, có thể liên kết với nhà kinh tế học cổ điển (classical economist) nếu muốn diễn đạt chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan, vì "Ricardo" là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Ricardo's theory of comparative advantage": Thành ngữ học thuật chỉ lý thuyết nổi tiếng của ông về lợi thế so sánh trong thương mại quốc tế.
- Many countries still apply Ricardo's theory of comparative advantage when negotiating trade deals. (Nhiều quốc gia vẫn áp dụng lý thuyết lợi thế so sánh của Ricardo khi đàm phán các thỏa thuận thương mại.)