ricksha

Định nghĩa

Danh từ: Xe kéo (một loại xe nhỏ hai bánh, dành cho một hành khách, do một người kéo).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy thuê một chiếc xe kéo để đưa mình qua những con phố chật hẹp của thành phố cổ.)
  • (Người kéo xe vẫn kéo chiếc xe một cách đều đặn trời nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride in a ricksha": đi xe kéo.

    • Tourists often enjoy riding in a ricksha to explore the local markets. (Du khách thường thích đi xe kéo để khám phá các chợ địa phương.)
  • "ricksha puller": người kéo xe.

    • The ricksha puller worked long hours to support his family. (Người kéo xe làm việc nhiều giờ để nuôi gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rickshaw (danh từ): biến thể chính tả phổ biến hơn của "ricksha".
  • Cycle rickshaw (danh từ): xe kéo ba bánh, thường chạy bằng đạp.
    • Cycle rickshaws are common in many Asian cities. (Xe kéo ba bánh phổ biếnnhiều thành phố châu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulled cart: xe kéo (nói chung).
  • Handcart: xe đẩy tay (có thể tương tự nhưng không nhất thiết chở người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ricksha".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "ricksha".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ricksha
A man pulls a ricksha through a busy city street.