rakish

/'reikiʃ/
Học thuật
Thân thiện
rakish

A man wears a rakish hat at a garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngông nghênh, ngang tàng, phóng túng: Chỉ vẻ ngoài, phong cách hoặc thái độ tự tin, bất cần phần lôi thôi, không theo quy tắc thông thường, thường gợi lên sự quyến rũ mạo hiểm.
    • dáng thon nhanh, thanh thoát: Dùng để mô tả dáng vẻ thon thả, lướt nhanh đầy phong độ, thường dùng cho tàu thuyền hoặc đôi khi .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wore his hat at a rakish angle. (Anh ta đội chiếc của mìnhmột góc ngông nghênh.)
    • The yacht had a sleek, rakish design. (Chiếc du thuyền một thiết kế thanh thoát thon nhanh.)
    • He gave her a rakish grin. (Anh ta nở một nụ cười ngang tàng với ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a rakish air": một vẻ ngông nghênh, phong thái phóng túng.
    • The old sailor still had a rakish air about him. (Người thủy thủ già vẫn toát lên một vẻ ngông nghênh.)
  • "rakish charm": sự quyến rũ ngang tàng.
    • The character was known for his rakish charm and witty remarks. (Nhân vật được biết đến với sự quyến rũ ngang tàng những lời bình luận dí dỏm.)
Biến thể từ gần giống
  • Rake (danh từ): người đàn ông chơi bời phóng đãng, trác táng. (Đây danh từ gốc, "rakish" tính từ mô tả phong cách của một "rake").
  • Raffish (tính từ): có vẻ lôi thôi nhưng phóng khoáng, phóng túng. (Từ đồng nghĩa gần, thường nhấn mạnh sự không theo chuẩn mực hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Jaunty: vui vẻ, tự tin phong độ (thường dùng cho dáng vẻ, cử chỉ).
  • Dapper: ăn mặc bảnh bao, gọn gàng.
  • Debonair: lịch lãm, phong độ tự tin.
  • Dashing: bảnh bao, phong độ năng động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "rakish")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rakish")

rakish

A man wears a rakish hat at a garden party.

tính từ
  1. chơi bời phóng đãng; trác táng
  2. ngông nghênh, ngang tàng
    • rakish appearance
      vẻ ngông nghênh
tính từ
  1. dáng thon thon nhanh (tàu biển)
  2. dáng tàu cướp biển