ejection
/i:'dʤekʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tống ra, sự làm vọt ra: Hành động đẩy hoặc bắn một vật gì đó ra ngoài một cách mạnh mẽ và thường đột ngột.
- Sự phụt ra, sự phát ra: Hành động một chất (như khói, nước, dung nham) được đẩy ra từ một nguồn.
- Sự đuổi khỏi, sự đuổi ra: Hành động buộc một người phải rời khỏi một nơi, một tổ chức hoặc một vị trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ejection of the cartridge from the rifle was very smooth. (Sự tống vỏ đạn ra khỏi khẩu súng trường rất trơn tru.)
- We observed the ejection of black smoke from the volcano. (Chúng tôi quan sát thấy sự phụt ra của khói đen từ núi lửa.)
- His ejection from the club was due to violating the rules. (Sự đuổi anh ta ra khỏi câu lạc bộ là do vi phạm nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Forced ejection": Sự trục xuất, đuổi ra một cách cưỡng chế.
- The forced ejection of the protesters was captured on video. (Sự trục xuất cưỡng chế những người biểu tình đã được ghi hình.)
- "Emergency ejection": Sự phóng thoát hiểm (thường trong máy bay chiến đấu).
- The pilot survived thanks to the emergency ejection system. (Phi công sống sót nhờ hệ thống phóng thoát hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Eject (động từ): Tống ra, đuổi ra, phóng ra.
- The machine will automatically eject the disc. (Máy sẽ tự động đẩy đĩa ra.)
- Ejector (danh từ): Bộ phận đẩy, cơ cấu tống.
- The ejector seat saved his life. (Ghế phóng đã cứu mạng anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Expulsion: Sự trục xuất, sự đuổi ra (nhấn mạnh tính chính thức, có thẩm quyền).
- Emission: Sự phát ra, sự tỏa ra (thường dùng cho khí, ánh sáng, nhiệt).
- Discharge: Sự phóng ra, sự xả ra (thường dùng cho chất lỏng, điện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "ejection" là danh từ, không có phrasal verb. Hãy xem động từ gốc "eject".) - Eject from: Tống/đuổi ra khỏi (đâu đó). - He was ejected from the meeting for being disruptive. (Anh ta bị đuổi ra khỏi cuộc họp vì gây rối.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ejection".)
danh từ
- sự tống ra, sự làm vọt ra
- sự phụt ra, sự phát ra
- sự đuổi khỏi, sự đuổi ra