ejection

/i:'dʤekʃn/
danh từ
  1. sự tống ra, sự làm vọt ra
  2. sự phụt ra, sự phát ra
  3. sự đuổi khỏi, sự đuổi ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ejection"

ejection
The referee signals the player's ejection from the game.