rivet

/'rivit/
danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đinh tán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "rivet"

Từ có nhắc đến "rivet"

rivet
L'ouvrier fixe une plaque de métal avec un rivet.