rivet

/'rivit/
Học thuật
Thân thiện
rivet

L'ouvrier fixe une plaque de métal avec un rivet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Đinh tán: Một loại đinh ngắn đầu to, dùng để nối chặt hai hoặc nhiều tấm kim loại bằng cách đập bẹt đầu còn lại sau khi đã xuyên qua các tấm đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les ouvriers ont utilisé des rivets pour assembler la charpente métallique. (Các công nhân đã sử dụng đinh tán để lắp ráp khung kim loại.)
    • La solidité de ce pont ancien repose sur des milliers de rivets. (Độ bền vững của cây cầu cổ này dựa trên hàng ngàn chiếc đinh tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être serré à rivets": (nghĩa bóng) được giám sát chặt chẽ, bị kiểm soát gắt gao.

    • Le suspect est serré à rivets par la police. (Kẻ tình nghi bị cảnh sát giám sát chặt chẽ.)
  • "ne pas lâcher quelqu'un d'un rivet": (nghĩa bóng) không rời mắt khỏi ai, theo sát ai.

    • Le garde du corps ne le lâchait pas d'un rivet. (Vệ sĩ không rời mắt khỏi anh ta một bước.)
Biến thể từ gần giống
  • River (động từ): Tán đinh; (nghĩa bóng) thu hút, làm say mê (cái nhìn, sự chú ý).

    • Il a rivé les plaques d'acier. (Anh ấy đã tán đinh các tấm thép.)
    • Son discours a rivé l'attention de l'auditoire. (Bài phát biểu của anh ấy đã thu hút sự chú ý của thính giả.)
  • Rivetage (danh từ giống đực): Sự tán đinh, công việc tán đinh.

Từ đồng nghĩa
  • Boulon (danh từ giống đực): Bu lông (một loại dụng cụ kết nối khác, thường ren có thể tháo ra được).
  • Agrafage (danh từ giống đực): Sự ghép, sự kẹp (bằng ghim, kẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào cho danh từ "rivet". Các cách dùng nâng cao thườngthành ngữ cố định.)

Thành ngữ liên quan
  • Être cloué/rivé sur place: (nghĩa bóng) đứng sững người tại chỗ kinh ngạc, sợ hãi.
    • En entendant la nouvelle, il est resté rivé sur place. (Nghe tin, anh ta đứng sững người tại chỗ.)
rivet

L'ouvrier fixe une plaque de métal avec un rivet.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đinh tán

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rivet"