exact

/ig'zækt/
Học thuật
Thân thiện
exact

The architect draws an exact copy of the blueprint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính xác, đúng đắn: Mô tả điều đó hoàn toàn trùng khớp với sự thật, tiêu chuẩn hoặc chi tiết, không sai sót.
    • Tỉ mỉ, cẩn thận: Chỉ một người hoặc phương pháp rất cẩn thận chi tiết, không bỏ qua bất kỳ yếu tố nhỏ nào.
  2. Ngoại động từ:

    • Đòi hỏi, yêu cầu (một cách khăng khăng hoặc cấp bách): Buộc ai đó phải đưa ra hoặc thực hiện điều đó, thường một khoản thanh toán, sự trả lời hoặc hành động.
    • Gây ra, đòi hỏi (một cái giá phải trả): nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một hậu quả hoặc sự hy sinh nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Can you tell me the exact time? (Anh có thể cho tôi biết giờ chính xác không?)
    • She is exact in her work, never missing a detail. ( ấy rất tỉ mỉ trong công việc, không bao giờ bỏ sót chi tiết nào.)
    • This is an exact replica of the ancient vase. (Đây một bản sao chính xác của chiếc bình cổ.)
  • Ngoại động từ:

    • The kidnappers exacted a huge ransom from the family. (Những kẻ bắt cóc đã đòi một khoản tiền chuộc khổng lồ từ gia đình.)
    • The teacher exacted obedience from her students. (Giáo viên đòi hỏi sự vâng lời từ học sinh của mình.)
    • Such a difficult journey exacts a heavy toll on one's health. (Một chuyến đi khó khăn như vậy đòi hỏi một cái giá nặng nề cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be exact": Dùng để nhấn mạnh hoặc làm một con số hoặc chi tiết cụ thể.
    • It happened three years ago, to be exact. (Chuyện đó xảy ra ba năm trước, chính xác như vậy.)
  • "exact revenge (on/upon someone)": Trả thù một cách chủ đích thường tàn nhẫn.
    • He swore to exact revenge on those who betrayed him. (Hắn thề sẽ trả thù những kẻ đã phản bội mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exactly (phó từ): một cách chính xác, đúng như vậy.
    • That is exactly what I meant. (Đó chính xác điều tôi muốn nói.)
  • Exacting (tính từ): đòi hỏi khắt khe, yêu cầu cao.
    • The director is known for his exacting standards. (Đạo diễn nổi tiếng với những tiêu chuẩn khắt khe của mình.)
  • Exaction (danh từ): hành động đòi hỏi, sự bóc lột; khoản tiền bị đòi bất hợp lý.
    • The exaction of high taxes led to a rebellion. (Việc đòi hỏi thuế cao đã dẫn đến một cuộc nổi dậy.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Precise (chính xác), accurate (chuẩn xác), correct (đúng).
  • Động từ: Demand (yêu cầu), require (đòi hỏi), extract (giành́y, vắt ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "exact")

Thành ngữ liên quan
  • Exact science: Khoa học chính xác (như toán học, vật ), đối lập với khoa học xã hội.
    • Physics is often considered an exact science. (Vật thường được coi một khoa học chính xác.)
exact

The architect draws an exact copy of the blueprint.

tính từ
  1. chính xác, đúng, đúng dắn
    • exact sciences
      khoa học chính xác
ngoại động từ (+ from, of)
  1. tống (tiền...); bắt phải nộp, bắt phải đóng, bóp nặn (thuế...)
  2. đòi hỏi, đòi khăng khăng, đòi hỏi cấp bách