ringard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Gậy cời: Một thanh kim loại dùng để cời, khuấy hoặc dọn lò trong các lò công nghiệp, như lò luyện kim hoặc lò đốt.
- (Nghĩa bóng, thông tục) Diễn viên về già (hầu như đã bị lãng quên): Một người, đặc biệt là trong ngành giải trí, đã từng nổi tiếng nhưng nay đã quá thời, lỗi mốt và không còn được ưa chuộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa đen, kỹ thuật):
- Le travailleur a utilisé un ringard pour nettoyer le four. (Người công nhân đã dùng một gậy cời để dọn lò.)
- Danh từ (nghĩa bóng, thông tục):
- Ce chanteur des années 80 est considéré comme un ringard aujourd'hui. (Nam ca sĩ thập niên 80 đó ngày nay bị coi là một người lỗi thời/quá đát.)
- Cette émission de télévision est vraiment ringarde. (Chương trình truyền hình này thực sự lỗi mốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Ringard thường được dùng như một tính từ (không đổi theo giống) để chỉ một người, vật, ý tưởng hoặc phong cách bị coi là lỗi thời, kém sang, không còn hợp thời trang.
- Ses vêtements sont ringards. (Quần áo của anh ta lỗi mốt.)
- C'est une idée ringarde. (Đó là một ý tưởng lỗi thời.)
Biến thể và từ gần giống
- Ringardiser (động từ): Làm cho ai/cái gì trở nên lỗi thời, lỗi mốt.
- Les nouvelles technologies ringardisent rapidement les anciens modèles. (Công nghệ mới nhanh chóng làm lỗi thời các mẫu cũ.)
- Ringardise (danh từ giống cái): Sự lỗi thời, tình trạng lỗi mốt.
- La ringardise de ses propos a fait rire l'assistance. (Sự lỗi thời trong lời nói của ông ta khiến cử tọa cười.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa bóng) Démodé: Lỗi mốt, không còn thời trang.
- (Nghĩa bóng) Has-been (từ mượn tiếng Anh, thông tục): Người đã hết thời.
- (Nghĩa bóng) Périmé: Hết hạn, lỗi thời (thường dùng cho ý tưởng).
- (Nghĩa đen) Tisonnier: Cái cời lò (dùng trong lò sưởi gia đình).
Từ trái nghĩa
- (Nghĩa bóng) Branché: Hợp thời, thời thượng.
- (Nghĩa bóng) À la mode: Theo mốt, hợp thời trang.
- (Nghĩa bóng) Tendance: Xu hướng, hợp xu hướng.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) gậy cời
- diễn viên về già (hầu như đã bị lãng quên)