rancard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hẹn gặp: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "rancard" chỉ một cuộc hẹn được sắp xếp để gặp mặt ai đó.
- Tin báo, chỉ dẫn: "rancard" cũng có thể mang nghĩa là một thông tin, một mẹo hoặc một chỉ dẫn được cung cấp cho ai đó, thường là thông tin bí mật hoặc nội bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il m'a donné un rancard pour ce soir. (Anh ấy đã cho tôi một cuộc hẹn gặp tối nay.)
- Donner des rancards à la police. (Đưa tin báo cho công an.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Donner un rancard": Cho một cuộc hẹn hoặc cung cấp một thông tin, chỉ dẫn.
- Je peux te donner un bon rancard pour ce concert. (Tôi có thể cho bạn một chỉ dẫn tốt để đi xem buổi hòa nhạc đó.)
"Avoir un rancard": Có một cuộc hẹn.
- Désolé, j'ai déjà un rancard à cette heure-là. (Xin lỗi, tôi đã có một cuộc hẹn vào giờ đó rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Rencard (danh từ giống đực): Đây là cách viết phổ biến hơn của "rancard" với cùng nghĩa chỉ cuộc hẹn gặp trong ngôn ngữ thông tục.
- On se fait un rencard ? (Chúng mình hẹn gặp nhau nhé?)
Từ đồng nghĩa
- Rendez-vous (danh từ giống đực): Cuộc hẹn (trang trọng và thông dụng hơn).
- Tuyau (danh từ giống đực): Tin báo, mẹo (trong tiếng lóng).
Lưu ý
- "Rancard" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng (argot). Nó không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường được viết là "rencard" trong cách sử dụng hiện đại phổ biến hơn, nhưng "rancard" vẫn tồn tại.
danh từ giống đực (tiếng lóng, biệt ngữ)
- sự hẹn gặp
- tin báo
- Donner des rancards à la policeđưa tin báo cho công an