rancard

Học thuật
Thân thiện
rancard

Un homme donne un rancard à la police.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hẹn gặp: Trong tiếng lóng hoặc biệt ngữ, "rancard" chỉ một cuộc hẹn được sắp xếp để gặp mặt ai đó.
    • Tin báo, chỉ dẫn: "rancard" cũng có thể mang nghĩamột thông tin, một mẹo hoặc một chỉ dẫn được cung cấp cho ai đó, thườngthông tin bí mật hoặc nội bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il m'a donné un rancard pour ce soir. (Anh ấy đã cho tôi một cuộc hẹn gặp tối nay.)
    • Donner des rancards à la police. (Đưa tin báo cho công an.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donner un rancard": Cho một cuộc hẹn hoặc cung cấp một thông tin, chỉ dẫn.

    • Je peux te donner un bon rancard pour ce concert. (Tôi có thể cho bạn một chỉ dẫn tốt để đi xem buổi hòa nhạc đó.)
  • "Avoir un rancard": Có một cuộc hẹn.

    • Désolé, j'ai déjà un rancard à cette heure-là. (Xin lỗi, tôi đã có một cuộc hẹn vào giờ đó rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rencard (danh từ giống đực): Đâycách viết phổ biến hơn của "rancard" với cùng nghĩa chỉ cuộc hẹn gặp trong ngôn ngữ thông tục.
    • On se fait un rencard ? (Chúng mình hẹn gặp nhau nhé?)
Từ đồng nghĩa
  • Rendez-vous (danh từ giống đực): Cuộc hẹn (trang trọng thông dụng hơn).
  • Tuyau (danh từ giống đực): Tin báo, mẹo (trong tiếng lóng).
Lưu ý
  • "Rancard" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, tiếng lóng (argot). không phù hợp để sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Từ này thường được viết"rencard" trong cách sử dụng hiện đại phổ biến hơn, nhưng "rancard" vẫn tồn tại.
rancard

Un homme donne un rancard à la police.

danh từ giống đực (tiếng lóng, biệt ngữ)
  1. sự hẹn gặp
  2. tin báo
    • Donner des rancards à la police
      đưa tin báo cho công an

Từ chứa "rancard"