rencard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc hẹn hò, cuộc gặp gỡ: Từ lóng (argot) dùng để chỉ một cuộc hẹn, đặc biệt là cuộc hẹn lãng mạn hoặc một cuộc gặp gỡ đã được sắp xếp trước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai un rencard avec elle ce soir. (Tôi có một cuộc hẹn với cô ấy tối nay.)
- Ils se sont donné un rencard devant le cinéma. (Họ đã hẹn nhau gặp trước rạp chiếu phim.)
- Son rencard s'est très bien passé. (Cuộc hẹn hò của anh ấy đã diễn ra rất tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir un rencard": có một cuộc hẹn.
- Il a un rencard important demain. (Anh ấy có một cuộc hẹn quan trọng vào ngày mai.)
"Donner un rencard à quelqu'un": hẹn gặp ai đó.
- Elle m'a donné un rencard pour samedi. (Cô ấy đã hẹn gặp tôi vào thứ Bảy.)
"Se taper un rencard" (tiếng lóng mạnh hơn): đi hẹn hò, có một cuộc hẹn.
- Ils se sont tapé un rencard sur une appli de rencontre. (Họ đã có một cuộc hẹn thông qua một ứng dụng hẹn hò.)
Biến thể và từ gần giống
- Rancard (danh từ giống đực): Đây là một biến thể chính tả khác của cùng một từ, có cùng nghĩa và cách dùng.
- C'est quoi, le plan ? On a un rancard ou pas ? (Kế hoạch là gì? Chúng ta có cuộc hẹn không?)
Từ đồng nghĩa
- Rendez-vous (danh từ giống đực): cuộc hẹn, cuộc gặp (từ thông dụng và trang trọng hơn).
- Rencontre (danh từ giống cái): cuộc gặp gỡ.
- Date (danh từ giống cái, từ mượn tiếng Anh): cuộc hẹn hò.
Thành ngữ liên quan
Être à l'heure au rencard: Đến đúng giờ cho cuộc hẹn.
- Il est toujours à l'heure au rencard. (Anh ấy luôn đúng giờ trong các cuộc hẹn.)
Poser un rencard: Đề xuất, sắp xếp một cuộc hẹn.
- C'est lui qui a posé le rencard. (Chính anh ta là người đã đề xuất cuộc hẹn.)
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) như rancard