rivaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Cạnh tranh, tranh đua, đua: Hành động cố gắng vượt qua hoặc sánh bằng với người khác trong một lĩnh vực nào đó, thườngvề kỹ năng, thành tích hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les deux entreprises rivalisent pour obtenir le contrat. (Hai công ty đang cạnh tranh để giành được hợp đồng.)
    • Il peut rivaliser avec les meilleurs joueurs. (Anh ấy có thể đua tranh với những người chơi giỏi nhất.)
    • Les deux sœurs rivalisent d'élégance. (Hai chị em đua nhau về sự thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rivaliser de + [danh từ]": đua nhau, tranh nhau về một phẩm chất hoặc hành động cụ thể.

    • Ils rivalisent de gentillesse. (Họ đua nhau tỏ ra tử tế.)
    • Les artistes rivalisent d'ingéniosité. (Các nghệ sĩ đua nhau về sự khéo léo/tài tình.)
  • "rivaliser avec quelqu'un": cạnh tranh, đua tranh với ai đó.

    • Personne ne peut rivaliser avec lui en mathématiques. (Không ai có thể cạnh tranh với anh ta trong môn toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Rival, rivale (danh từ): đối thủ, người cạnh tranh.

    • Il est mon principal rival. (Anh tađối thủ chính của tôi.)
  • Rivalité (danh từ giống cái): sự cạnh tranh, sự tranh đua.

    • Une rivalité amicale existe entre eux. (Một sự cạnh tranh thân thiện tồn tại giữa họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Concourir: tranh đua, dự thi.
  • Être en compétition: đang trong cuộc cạnh tranh.
  • Lutter: đấu tranh, chiến đấu (trong một số ngữ cảnh cạnh tranh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "rivaliser" đâymột nội động từ thường đi với giới từ "de" hoặc "avec".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "rivaliser".)

nội động từ
  1. cạnh tranh, tranh đua, đua
    • Rivaliser d'esprit
      đua trí
    • Rivaliser d'efforts avec quelqu'un
      đua sức với ai