rocade

danh từ giống cái
  1. (quân sự) đường dọc hỏa tuyến (song song với hỏa tuyến)
  2. (giao thông) đường tránh, đường vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rocade
Une voiture emprunte la rocade pour contourner la ville.