rocade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Quân sự) Đường dọc hỏa tuyến: Một con đường hoặc tuyến đường chạy song song với tuyến đầu của mặt trận, dùng để di chuyển quân đội, tiếp tế hoặc liên lạc một cách an toàn và hiệu quả.
- (Giao thông) Đường tránh, đường vòng: Một con đường được thiết kế để dẫn lưu lượng giao thông ra khỏi trung tâm đô thị hoặc khu vực đông đúc, nhằm giảm ùn tắc và cải thiện lưu thông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les troupes se déplacent rapidement le long de la rocade. (Các đơn vị quân đội di chuyển nhanh chóng dọc theo đường dọc hỏa tuyến.)
- Pour éviter le centre-ville, prenez la rocade est. (Để tránh trung tâm thành phố, hãy đi theo đường tránh phía đông.)
- La nouvelle rocade a significativement réduit les embouteillages. (Đường vòng mới đã giảm ùn tắc giao thông đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rocade autoroutière": Đường vành đai cao tốc, thường là một phần của hệ thống đường cao tốc bao quanh một thành phố lớn.
- La rocade autoroutière de Lyon est très fréquentée. (Đường vành đai cao tốc của Lyon rất đông đúc.)
"Rocade ferroviaire": Đường sắt vòng, tuyến đường sắt tránh để nối các khu vực mà không đi qua ga trung tâm.
- Le projet de rocade ferroviaire vise à désengorger la gare centrale. (Dự án đường sắt vòng nhằm giảm tải cho ga trung tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Périphérique (danh từ giống đực): Vành đai, thường chỉ đường vành đai quanh một thành phố (đặc biệt là ở Paris).
- Le boulevard périphérique entoure Paris. (Đại lộ vành đai bao quanh Paris.)
- Déviation (danh từ giống cái): Đường tránh, đường vòng tạm thời hoặc cố định.
- Une déviation est mise en place à cause des travaux. (Một đường tránh được thiết lập do có công trình.)
- Contournement (danh từ giống đực): Hành động đi vòng, đường vòng; thường dùng trong các dự án giao thông lớn.
- Le contournement de la ville est enfin ouvert. (Đường vòng quanh thành phố cuối cùng cũng được khai trương.)
Từ đồng nghĩa
- Route de ceinture: Đường vành đai.
- Voie de dégagement: Tuyến đường giải tỏa (giao thông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rocade" một cách hình tượng.)
danh từ giống cái
- (quân sự) đường dọc hỏa tuyến (song song với hỏa tuyến)
- (giao thông) đường tránh, đường vòng