rocket

/'rɔkit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tên lửa: Một phương tiện bay hoặc một đầu đạn được đẩy đi bằng phản lực, thường dùng để đưa vệ tinh vào không gian hoặc làm vũ khí.
    • Rau arugula (roquette): Một loại rau ăn lá có vị hơi cay hăng, thường dùng trong món salad.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fusée a décollé avec succès. (Tên lửa đã phóng lên thành công.)
    • J'ai ajouté de la roquette dans ma salade. (Tôi đã cho thêm rau arugula vào món salad của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "décoller comme une fusée": tăng vọt, phát triển rất nhanh (nghĩa bóng).

    • Ses ventes ont décollé comme une fusée. (Doanh số bán hàng của anh ấy đã tăng vọt.)
  • "être propulsé comme une fusée": được thúc đẩy/đẩy đi rất nhanh.

    • Il a été propulsé comme une fusée au sommet de l'entreprise. (Anh ta đã được thúc đẩy lên đỉnh cao của công ty một cách nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fusée (n.f): là từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "tên lửa". "Roquette" ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh này.
  • Roquette (n.f): là cách viết khác, thường dùng cho cả nghĩa tên lửa rau arugula. Đâytừ gốc tiếng Ý ().
Từ đồng nghĩa
  • Pour la plante (rau arugula) : (từ mượn tiếng Anh/Ý), là từ thông dụng trong tiếng Pháp.
  • Pour le véhicule spatial (tên lửa) : (từ đồng nghĩa chính), (phương tiện phản lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas de la tarte, c'est de la roquette!" (Đây không phải bánh tart, rau arugula!): Một cách chơi chữ, dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó khó khăn hoặc phức tạp hơn vẻ bề ngoài ("ce n'est pas de la tarte" là thành ngữ có sẵn nghĩa "việc này không dễ đâu").
danh từ giống cái
  1. như roquette