régate

Học thuật
Thân thiện
régate

La régate attire de nombreux bateaux à voile sur la baie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cuộc đua thuyền: Chỉ một sự kiện thể thao, thườngmột cuộc thi đấu, trong đó các thuyền (thườngthuyền buồm) chạy đua với nhau trên mặt nước.
    • Cái ca vát ( vạt): (Nghĩa , ít dùng) Chỉ một loại phụ kiện trang phục, dải vải dài được buộc quanh cổ áo sơ mi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa "cuộc đua thuyền"):

    • La régate annuelle attire des bateaux du monde entier. (Cuộc đua thuyền hàng năm thu hút thuyền từ khắp nơi trên thế giới.)
    • Ils se sont entraînés dur pour la prochaine régate. (Họ đã luyện tập chăm chỉ cho cuộc đua thuyền sắp tới.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa " vạt"):

    • Au XIXe siècle, "régate" pouvait désigner une cravate. (Vào thế kỷ 19, "régate" có thể chỉ một cái vạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en régate": Đang tham gia hoặc diễn ra một cuộc đua thuyền.
    • Tous les voiliers sont en régate ce week-end. (Tất cả các thuyền buồm đang tham gia đua vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Régater (động từ, hiếm): Tham gia một cuộc đua thuyền.
  • Régatier, Régatière (danh từ): Người đua thuyền, người tham gia cuộc đua thuyền.
    • C'est une régatière expérimentée. ( ấymột tay đua thuyền dày dạn kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Course de voiliers: Cuộc đua thuyền buồm (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa thể thao).
  • Cravate: vạt (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa trang phục, phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

régate

La régate attire de nombreux bateaux à voile sur la baie.

danh từ giống cái
  1. cuộc đua thuyền
  2. cái ca vát