rocketry

Định nghĩa

Danh từ: - Khoa học kỹ thuật tên lửa: "rocketry" một lĩnh vực của khoa học kỹ thuật, chuyên nghiên cứu về thiết kế, chế tạo vận hành các loại tên lửa. Lĩnh vực này bao gồm động cơ đẩy, hệ thống điều khiển, nhiên liệu quỹ đạo bay. - Ngành tên lửa: Từ này cũng có thể dùng để chỉ toàn bộ ngành công nghiệp hoặc hoạt động liên quan đến tên lửa, bao gồm cả tên lửa vũ trụ tên lửa quân sự.

dụ sử dụng
  • (Những tiến bộ trong kỹ thuật tên lửa đã làm cho việc khám phá không gian trở nên khả thi.)
  • ( ấy một chuyên gia hàng đầu về kỹ thuật tên lửa tại trường đại học.)
  • (Lịch sử của ngành tên lửa bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pioneer in rocketry": một người tiên phong trong lĩnh vực kỹ thuật tên lửa.
    • Robert Goddard is considered a pioneer in modern rocketry. (Robert Goddard được coi người tiên phong trong kỹ thuật tên lửa hiện đại.)
  • "Experimental rocketry": kỹ thuật tên lửa thử nghiệm, dùng để chỉ các dự án nghiên cứu phát triển tên lửa mới.
    • The club focuses on experimental rocketry using solid fuel. (Câu lạc bộ tập trung vào kỹ thuật tên lửa thử nghiệm sử dụng nhiên liệu rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocket (danh từ): tên lửa, một phương tiện bay sử dụng động cơ phản lực.
    • The rocket launched successfully into orbit. (Tên lửa đã phóng thành công vào quỹ đạo.)
  • Rocket scientist (danh từ ghép): nhà khoa học tên lửa, chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật tên lửa.
    • He is a rocket scientist working for NASA. (Anh ấy một nhà khoa học tên lửa làm việc cho NASA.)
Từ đồng nghĩa
  • Space engineering: kỹ thuật không gian (một lĩnh vực rộng hơn, bao gồm cả tên lửa).
  • Propulsion technology: công nghệ đẩy (tập trung vào động cơ đẩy của tên lửa).
  • Missile technology: công nghệ tên lửa (thường dùng trong bối cảnh quân sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blast off: phóng lên, cất cánh (thường dùng cho tên lửa).
    • The rocket blasted off at dawn. (Tên lửa đã phóng lên lúc bình minh.)
  • Lift off: cất cánh, rời khỏi mặt đất.
    • Lift off was successful. (Việc cất cánh đã thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • It's not rocket science: không phải khoa học tên lửanói điều đó không quá phức tạp).
    • Learning to cook is not rocket science. (Học nấu ăn không phải khoa học tên lửa.)
    • Rocket scienceđây được dùng như một phép ẩn dụ cho điều đó cực kỳ khó hiểu hoặc phức tạp, dựa trên sự liên tưởng đến lĩnh vực "rocketry".