roleplay

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự nhập vai, trò chơi nhập vai: "roleplay" chỉ một hoạt động trong đó người tham gia đóng vai một nhân vật hoặc một tình huống cụ thể, thường được sử dụng trong giáo dục, trị liệu hoặc giải trí.
  2. Động từ:

    • Nhập vai, đóng vai: Hành động tham gia vào một tình huống giả định bằng cách thể hiện vai trò của một nhân vật hoặc một người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The students participated in a roleplay to practice negotiation skills. (Các sinh viên đã tham gia một buổi nhập vai để thực hành kỹ năng đàm phán.)
  • Động từ:

    • She roleplayed a doctor during the training session. ( ấy đã nhập vai một bác sĩ trong buổi đào tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in roleplay": tham gia vào hoạt động nhập vai.

    • The team engaged in roleplay to solve the conflict. (Nhóm đã tham gia nhập vai để giải quyết xung đột.)
  • "roleplay scenario": kịch bản nhập vai.

    • The teacher created a roleplay scenario about customer service. (Giáo viên đã tạo một kịch bản nhập vai về dịch vụ khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Role-playing (danh từ/động từ): dạng biến thể của "roleplay", thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi hoặc học tập.

    • Role-playing games are popular among teenagers. (Trò chơi nhập vai rất phổ biếnthanh thiếu niên.)
  • Roleplayer (danh từ): người tham gia nhập vai.

    • He is an experienced roleplayer in online games. (Anh ấy một người nhập vai giàu kinh nghiệm trong các trò chơi trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Đóng vai: hành động thể hiện một vai trò cụ thể.
  • Giả định: tham gia vào một tình huống giả định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roleplay out: diễn giải hoặc thể hiện một tình huống qua nhập vai.
    • They roleplayed out a difficult conversation to improve communication. (Họ đã nhập vai một cuộc trò chuyện khó khăn để cải thiện giao tiếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Play a role: đóng một vai trò (không nhất thiết nhập vai, nhưng liên quan đến ý tưởng vai trò).
    • She played a key role in the project's success. ( ấy đóng vai trò chủ chốt trong thành công của dự án.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "roleplay"

roleplay
The children roleplay as astronauts exploring a new planet.