dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

rompre

Words Mentioning "rompre"

bẻ
bẻ gãy
cắt đứt
giải tán
huá»·
đoạn giao
đoạn tình
đoạn tuyệt
phá
phá ngang
phá tan
phá vây
rã họng
rẽ
rẽ duyên
rẽ ngang
trả của
trùng vi
từ hôn
tuyệt giao
tuyệt tình
ục
đứt
vỡ
vỡ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...