rondir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Cắt (đá bảng, theo kích thước đã định): Hành động cắt, gia công đá phiến, đá bảng thành những hình dạng kích thước cụ thể, thườnghình chữ nhật hoặc vuông, theo yêu cầu đặt trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les artisans vont rondir ces dalles de schiste pour le chantier. (Những người thợ thủ công sẽ cắt những tấm đá phiến này theo kích thước cho công trường.)
    • Cette machine est utilisée pour rondir la pierre avec précision. (Máy này được dùng để cắt đá một cách chính xác theo kích thước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rondir à la main": cắt (đá) bằng tay, thủ công.
    • Autrefois, on rondissait les ardoises à la main. (Ngày xưa, người ta cắt đá phiến bằng tay.)
  • "Rondir selon un gabarit": cắt (đá) theo một mẫu khuôn có sẵn.
    • Pour assurer l'uniformité, il faut rondir les pierres selon un gabarit. (Để đảm bảo tính đồng nhất, phải cắt đá theo một mẫu khuôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondissage (danh từ giống đực): hành động cắt đá bảng, quá trình cắt đá theo kích thước.
    • Le rondissage de l'ardoise est une étape cruciale. (Việc cắt đá phiếnmột bước quan trọng.)
  • Débitage (danh từ giống đực): sự cắt, xẻ (đá, gỗ) thành từng tấm, từng khối. Đâymột từ có nghĩa rộng hơn thường dùng trong ngữ cảnh khai thác, gia công vật liệu.
Từ đồng nghĩa
  • Tailler: đẽo, cắt, gọt (đá, gỗ).
  • Débiter: xẻ, cắt ra thành từng phần (gỗ, đá).
Lưu ý
  • Từ "rondir"một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khai thác đá, xây dựng hoặc nghề thủ công liên quan đến đá phiến, đá bảng. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. cắt (đá bảng, theo kích thước đã định)

Từ chứa "rondir"