rondeur

Học thuật
Thân thiện
rondeur

La rondeur de la pleine lune illumine la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái tròn, sự tròn trĩnh: Chỉ hình dáng tròn, đầy đặn, thường gợi cảm giác mềm mại, dễ chịu.
    • Bộ phận tròn trặn: Dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể (thườngcủa phụ nữ) hình dáng đầy đặn, tròn trịa.
    • Sự thẳng thắn, sự cởi mở: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách ngay thẳng, không quanh co, dễ gần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La rondeur de ses joues est adorable. (Sự tròn trĩnh của đôi ấy thật đáng yêu.)
    • Elle a des rondeurs très féminines. ( ấy những đường cong tròn trịa rất nữ tính.)
    • J'apprécie la rondeur de son caractère. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec rondeur": một cách thẳng thắn, cởi mở.

    • Il a répondu à la critique avec rondeur. (Anh ấy đã trả lời lời chỉ trích một cách thẳng thắn.)
  • "Dans la rondeur": trong sự hòa nhã, êm ái.

    • Elle a annoncé la nouvelle dans la rondeur. ( ấy đã thông báo tin tức một cách êm ái/dịu dàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rond, ronde (tính từ): tròn.

    • Une table ronde. (Một cái bàn tròn.)
  • Arrondir (động từ): làm cho tròn, làm tròn số.

    • Arrondir les angles. (Làm tròn các góc - nghĩa bóng: giảm bớt sự căng thẳng.)
  • Arrondissement (danh từ): quận (ở Paris, Lyon, Marseille), sự làm tròn.

    • Le 5ème arrondissement de Paris. (Quận 5 của Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Rotondité (danh từ giống cái): sự tròn trĩnh, sự mập mạp (thường dùng cho người).
  • Franchise (danh từ giống cái): sự thẳng thắn, ngay thẳng (cho nghĩa tính cách).
  • Courbe (danh từ giống cái): đường cong.
Từ trái nghĩa
  • Minceur (danh từ giống cái): sự mảnh mai, sự gầy.
  • Angulosité (danh từ giống cái): sự góc cạnh (nghĩa đen nghĩa bóng về tính cách).
  • Hésitation (danh từ giống cái): sự do dự, không thẳng thắn.
rondeur

La rondeur de la pleine lune illumine la nuit.

danh từ giống cái
  1. trạng thái tròn
  2. sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn
    • La rondeur de ses bras
      sự tròn trĩnh của cánh tay cô ta
    • Les rondeurs d'une femme
      những bộ phận tròn trặn của một phụ nữ
  3. sự thẳng thắn
    • Rondeur de caractère
      tính tình thẳng thắn

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "rondeur"