rondeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trạng thái tròn, sự tròn trĩnh: Chỉ hình dáng tròn, đầy đặn, thường gợi cảm giác mềm mại, dễ chịu.
- Bộ phận tròn trặn: Dùng để chỉ một bộ phận cụ thể trên cơ thể (thường là của phụ nữ) có hình dáng đầy đặn, tròn trịa.
- Sự thẳng thắn, sự cởi mở: (Nghĩa bóng) Chỉ tính cách ngay thẳng, không quanh co, dễ gần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La rondeur de ses joues est adorable. (Sự tròn trĩnh của đôi má cô ấy thật đáng yêu.)
- Elle a des rondeurs très féminines. (Cô ấy có những đường cong tròn trịa rất nữ tính.)
- J'apprécie la rondeur de son caractère. (Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn trong tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec rondeur": một cách thẳng thắn, cởi mở.
- Il a répondu à la critique avec rondeur. (Anh ấy đã trả lời lời chỉ trích một cách thẳng thắn.)
"Dans la rondeur": trong sự hòa nhã, êm ái.
- Elle a annoncé la nouvelle dans la rondeur. (Cô ấy đã thông báo tin tức một cách êm ái/dịu dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Rond, ronde (tính từ): tròn.
- Une table ronde. (Một cái bàn tròn.)
Arrondir (động từ): làm cho tròn, làm tròn số.
- Arrondir les angles. (Làm tròn các góc - nghĩa bóng: giảm bớt sự căng thẳng.)
Arrondissement (danh từ): quận (ở Paris, Lyon, Marseille), sự làm tròn.
- Le 5ème arrondissement de Paris. (Quận 5 của Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Rotondité (danh từ giống cái): sự tròn trĩnh, sự mập mạp (thường dùng cho người).
- Franchise (danh từ giống cái): sự thẳng thắn, ngay thẳng (cho nghĩa tính cách).
- Courbe (danh từ giống cái): đường cong.
Từ trái nghĩa
- Minceur (danh từ giống cái): sự mảnh mai, sự gầy.
- Angulosité (danh từ giống cái): sự có góc cạnh (nghĩa đen và nghĩa bóng về tính cách).
- Hésitation (danh từ giống cái): sự do dự, không thẳng thắn.
danh từ giống cái
- trạng thái tròn
- sự tròn trĩnh; bộ phận tròn trặn
- La rondeur de ses brassự tròn trĩnh của cánh tay cô ta
- Les rondeurs d'une femmenhững bộ phận tròn trặn của một phụ nữ
- sự thẳng thắn
- Rondeur de caractèretính tình thẳng thắn