ropewalk

ropewalk

A worker carefully twists fibers into a long rope on the ropewalk.

Định nghĩa

Danh từ: - Xưởng làm dây thừng: "ropewalk" chỉ một nơi làm việc bao gồm một lối đi hoặc nhà kho dài hẹp, nơi dây thừng được sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Xưởng làm dây thừng đã được chuyển đổi thành bảo tàng lịch sử địa phương.)
  • (Các công nhân đi qua đi lại dọc theo xưởng làm dây thừng để xoắn các sợi thành những sợi dây chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ropewalk" có thể được dùng trong bối cảnh lịch sử để chỉ các cơ sở sản xuất dây thừng thủ công trước thời kỳ công nghiệp hóa.
    • In the 18th century, ropewalks were common in port cities. (Vào thế kỷ 18, các xưởng làm dây thừng rất phổ biếncác thành phố cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Ropewalker (danh từ): người làm việc trong xưởng làm dây thừng.
    • The ropewalker skillfully twisted the hemp fibers. (Người thợ làm dây thừng khéo léo xoắn các sợi gai dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Ropery: xưởng sản xuất dây thừng (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
    • The ropery employed dozens of workers. (Xưởng sản xuất dây thừng đã thuê hàng chục công nhân.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan đến "ropewalk" do tính chất chuyên ngành của từ này.

Từ gần giống

Từ chứa "ropewalk"