rose-root

rose-root

A small cluster of rose-root grows among the gray rocks on a sunny mountainside.

Định nghĩa

Danh từ: - Rễ hồng (một loại cây): "rose-root" một loại cây vùng núilục địa Á-Âu, dày, thịt với đầu màu hồng một chùm hoa màu vàng. Cây này thường được gọi là "rễ hồng" do phần rễ mùi thơm như hoa hồng.

dụ sử dụng
  • (Cây rễ hồng thường được tìm thấycác đồng cỏ trên núi cao.)
  • (Các nhà thảo dược sử dụng cây rễ hồng các đặc tính chữa bệnh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest rose-root": thu hoạch cây rễ hồng.

    • Farmers harvest rose-root in late summer for its roots. (Nông dân thu hoạch cây rễ hồng vào cuối mùa để lấy rễ.)
  • "rose-root extract": chiết xuất từ cây rễ hồng.

    • Rose-root extract is used in traditional medicine to reduce stress. (Chiết xuất từ cây rễ hồng được sử dụng trong y học cổ truyền để giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Roseroot (n): một biến thể chính tả khác của "rose-root", thường được viết liền.
    • Roseroot is a popular adaptogen in herbal supplements. (Cây rễ hồng một chất thích nghi phổ biến trong các thực phẩm bổ sung thảo dược.)
Từ đồng nghĩa
  • Rhodiola rosea: tên khoa học của cây rễ hồng, thường được dùng trong các tài liệu y học.
  • Golden root: rễ vàng, một tên gọi khác của cây rễ hồng do màu vàng của hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rose-root".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "rose-root".