roseau

Học thuật
Thân thiện
roseau

Un roseau se balance doucement au bord de l'étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây sậy: Một loại cây thân cỏ, thường mọcnhững nơi ẩm ướt như bờ sông, đầm lầy, thân rỗng, dẻo dai cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les roseaux bordent l'étang. (Những cây sậy mọc ven bờ ao.)
    • Le vent fait bruisser les roseaux. (Gió làm những cây sậy xào xạc.)
    • Un nid est caché dans les roseaux. (Một cái tổ được giấu trong đám sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "roseau pensant": Cụm từ triết học, nghĩa đen là "cây sậy biết tư duy", dùng để chỉ con người, nhấn mạnh sự yếu đuối về thể chất nhưng tư duy, ý thức.
    • L'homme n'est qu'un roseau pensant. (Con người chỉmột cây sậy biết tư duy.)
Biến thể từ gần giống
  • Roseaux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "roseau".
  • Phragmite (n.m): Tên khoa học của một chi sậy phổ biến.
  • Joncs (n.m.pl): Cây bấc, cây lác - một loại cây tương tự thường mọc cùng môi trường với sậy.
Từ đồng nghĩa
  • Canne (n.f): Cây lau, cây sậy (trong một số ngữ cảnh).
  • Sagne (n.f - phương ngữ): Sậy.
Thành ngữ liên quan
  • Plier comme un roseau: Cong/chịu đựng như cây sậy, chỉ sự dẻo dai, khả năng thích ứng không dễ gãy trước khó khăn.
    • Face aux épreuves, il a plié comme un roseau mais n'a pas rompu. (Trước những thử thách, anh ấy đã chịu đựng như cây sậy nhưng không hề gục ngã.)
roseau

Un roseau se balance doucement au bord de l'étang.

{{roseaux}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây sậy
    • roseau pensant
      cây sậy tư duy (con người)