roseau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây sậy: Một loại cây thân cỏ, thường mọc ở những nơi ẩm ướt như bờ sông, đầm lầy, có thân rỗng, dẻo dai và cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les roseaux bordent l'étang. (Những cây sậy mọc ven bờ ao.)
- Le vent fait bruisser les roseaux. (Gió làm những cây sậy xào xạc.)
- Un nid est caché dans les roseaux. (Một cái tổ được giấu trong đám sậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "roseau pensant": Cụm từ triết học, nghĩa đen là "cây sậy biết tư duy", dùng để chỉ con người, nhấn mạnh sự yếu đuối về thể chất nhưng có tư duy, ý thức.
- L'homme n'est qu'un roseau pensant. (Con người chỉ là một cây sậy biết tư duy.)
Biến thể và từ gần giống
- Roseaux (n.m.pl): Dạng số nhiều của "roseau".
- Phragmite (n.m): Tên khoa học của một chi sậy phổ biến.
- Joncs (n.m.pl): Cây bấc, cây lác - một loại cây tương tự thường mọc cùng môi trường với sậy.
Từ đồng nghĩa
- Canne (n.f): Cây lau, cây sậy (trong một số ngữ cảnh).
- Sagne (n.f - phương ngữ): Sậy.
Thành ngữ liên quan
- Plier comme un roseau: Cong/chịu đựng như cây sậy, chỉ sự dẻo dai, khả năng thích ứng và không dễ gãy trước khó khăn.
- Face aux épreuves, il a plié comme un roseau mais n'a pas rompu. (Trước những thử thách, anh ấy đã chịu đựng như cây sậy nhưng không hề gục ngã.)
{{roseaux}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây sậy
- roseau pensantcây sậy có tư duy (con người)