roster

/'roustə/
danh từ
  1. (quân sự) bảng phân công

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "roster"

Từ có nhắc đến "roster"

roster
The teacher checks the roster before class begins.