roster
/'roustə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Danh sách phân công, bảng phân công: Một danh sách chính thức ghi tên người và nhiệm vụ, lịch trực hoặc lịch làm việc của họ, thường dùng trong quân đội, thể thao, hoặc nơi làm việc.
- Danh sách thành viên: Một danh sách liệt kê tên của những người thuộc về một nhóm, đội, hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The manager posted the work roster for next week on the notice board. (Người quản lý đã đăng bảng phân công công việc cho tuần tới trên bảng thông báo.)
- Her name is on the roster for tonight's duty. (Tên cô ấy có trong danh sách trực tối nay.)
- The team's roster includes several new players this season. (Danh sách thành viên của đội bao gồm một số cầu thủ mới trong mùa giải này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on the roster": Có tên trong danh sách phân công hoặc danh sách thành viên.
- All nurses must check if they are on the weekend roster. (Tất cả y tá phải kiểm tra xem họ có trong danh sách trực cuối tuần không.)
"To roster someone for something" (Động từ, ít phổ biến hơn): Phân công ai đó vào một nhiệm vụ cụ thể.
- She was rostered for the early morning shift. (Cô ấy đã được phân công vào ca sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Duty roster (n): Bảng phân công trực nhật, bảng phân công nhiệm vụ.
- The duty roster is updated every Friday. (Bảng phân công trực nhật được cập nhật mỗi thứ Sáu.)
Shift roster (n): Lịch phân công ca làm việc.
- The factory's shift roster operates 24/7. (Lịch phân công ca làm việc của nhà máy hoạt động 24/7.)
Từ đồng nghĩa
- Schedule (n): Lịch trình, kế hoạch công việc.
- Roll (n): Danh sách, bảng kê tên (như trong "roll call" - điểm danh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Roster on/off (Không phổ biến): Thường được diễn đạt bằng "to be rostered on/off" - được phân công bắt đầu/kết thúc ca làm.
- I am rostered on at 6 AM tomorrow. (Tôi được phân công bắt đầu ca làm lúc 6 giờ sáng mai.)
Thành ngữ liên quan
- A full roster: Một lịch làm việc dày đặc, kín lịch.
- The doctor has a full roster of appointments today. (Bác sĩ có một lịch hẹn dày đặc hôm nay.)
danh từ
- (quân sự) bảng phân công