roister

/'rɔistə/
nội động từ
  1. làm om sòm, làm ầm ĩ
  2. chè chén ầm ĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "roister"

roister
A group of friends roister at a lively tavern.