roaster

/'roustə/
danh từ
  1. người quay thịt, quay thịt
  2. chảo rang cà phê, máy rang cà phê
  3. thức ăn quay nướng được (, lợn sữa...)
  4. (kỹ thuật) nung

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

roaster
A cook places a chicken in a large metal roaster.