roaster
/'roustə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò quay, chảo quay: Một dụng cụ hoặc thiết bị nhà bếp dùng để quay, nướng thịt (thường là gà, vịt, heo sữa) bằng nhiệt.
- Máy rang: Một thiết bị dùng để rang các loại hạt, đặc biệt là hạt cà phê.
- Thức ăn thích hợp để quay: Chỉ con vật (như gà, heo sữa) có kích cỡ và chất lượng phù hợp để chế biến bằng phương pháp quay.
- (Kỹ thuật) Lò nung: Một loại lò công nghiệp dùng để nung, nấu chảy hoặc xử lý nhiệt vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need to buy a new roaster for Thanksgiving turkey. (Chúng ta cần mua một cái lò quay mới cho món gà tây Lễ Tạ ơn.)
- The coffee beans are processed in a large industrial roaster. (Hạt cà phê được xử lý trong một máy rang công nghiệp lớn.)
- This chicken is a perfect roaster, not too big and not too small. (Con gà này là một món quay hoàn hảo, không quá to và không quá nhỏ.)
- The metal parts are heated in the roaster before shaping. (Các bộ phận kim loại được nung nóng trong lò nung trước khi tạo hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in the roaster": (nghĩa bóng, không phổ biến) Ở trong tình huống bị chỉ trích hoặc đối mặt với thử thách khó khăn, tương tự như việc bị "quay" trên lửa.
- After the failed project, the manager was in the roaster during the meeting. (Sau dự án thất bại, người quản lý đã bị "nướng" trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Roast (động từ): Quay, nướng (thịt).
- We will roast the chicken for dinner. (Chúng tôi sẽ quay con gà cho bữa tối.)
- Roasting (danh từ): Quá trình quay, nướng; hoặc (nghĩa bóng) một buổi chỉ trích, châm biếm mạnh mẽ.
- The roasting of the coffee beans takes about 15 minutes. (Việc rang hạt cà phê mất khoảng 15 phút.)
Từ đồng nghĩa
- Oven (n): Lò nướng (nghĩa rộng hơn, có thể không có chức năng quay).
- Rotisserie (n): Lò quay, xiên quay (thiết bị quay thịt cụ thể).
- Critic (n): Nhà phê bình (nghĩa bóng khi "roaster" chỉ người chỉ trích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "roaster" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "roaster".)
danh từ
- người quay thịt, lò quay thịt
- chảo rang cà phê, máy rang cà phê
- thức ăn quay nướng được (gà, lợn sữa...)
- (kỹ thuật) lò nung