rostra

/'rɔstrəm/
Học thuật
Thân thiện
rostra

A senator addresses the crowd from the rostra.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'rostrum'):
    • Diễn đàn, bục diễn thuyết: Một cái bục hoặc một khu vực được nâng cao, nơi một người đứng để phát biểu trước một nhóm người.
    • Mỏ (sinh vật học): Phần miệng nhọn, dài cứng của một số loài chim hoặc côn trùng.
    • Mũi tàu (cổ xưa, La ): Phần mũi nhọn của một con tàu chiến thời cổ đại, thường được trang trí đôi khi được dùng để đâm vào tàu địch.
dụ sử dụng
  • Danh từ (diễn đàn):
    • The speakers stood behind the wooden rostra. (Các diễn giả đứng phía sau những bục gỗ.)
    • Several rostra were set up in the square for the festival. (Nhiều bục diễn thuyết được dựng lênquảng trường cho lễ hội.)
  • Danh từ (sinh vật học):
    • The bird uses its sharp rostrum to catch insects. (The plural form 'rostra' is less common in this context but correct.) (Con chim sử dụng cái mỏ nhọn của để bắt côn trùng.)
  • Danh từ (mũi tàu):
    • The ancient warship's rostra were often decorated with bronze. (Mũi tàu của những chiến thuyền cổ thường được trang trí bằng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rostra" (viết hoa): Trong lịch sử La , "Rostra" (thường viết hoa) tên riêng của một diễn đàn công cộng nổi tiếngQuảng trường La , nơi các chính khách phát biểu. được đặt tên như vậy được trang trí bằng các mũi tàu (rostra) chiến lợi phẩm.
    • Cicero delivered his famous speeches from the Rostra. (Cicero đã đọc những bài diễn văn nổi tiếng của mình từ Diễn đàn Rostra.)
Biến thể từ gần giống
  • Rostrum (n, số ít): Dạng số ít của 'rostra'.
  • Rostral (adj): Thuộc về mỏ (sinh vật học) hoặc phần trước (giải phẫu học).
    • The rostral part of the brain. (Phần trước của não.)
  • Podium: Bục, bệ đứng (có thể dùng thay thế cho nghĩa "diễn đàn" trong một số ngữ cảnh).
  • Pulpit: Bục giảng đạo (trong nhà thờ).
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa diễn đàn: Podium, dais, platform, stage.
  • Đối với nghĩa mỏ (sinh vật học): Beak, bill (cho chim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'rostra')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'rostra')

rostra

A senator addresses the crowd from the rostra.

danh từ, số nhiều rostra /rostra/, rostrums /rostrums/
  1. diều hâu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) mũi tàu chiến
  3. (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; cây...)