rostra

/'rɔstrəm/
danh từ, số nhiều rostra /rostra/, rostrums /rostrums/
  1. diều hâu
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) (La ) mũi tàu chiến
  3. (sinh vật học) mỏ (chim, sâu bọ; cây...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rostra
A senator addresses the crowd from the rostra.