rituel

Học thuật
Thân thiện
rituel

Le prêtre suit le rituel de la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Nghi lễ, nghi thức: Một chuỗi các hành động, lời nói hoặc đồ vật được thực hiện theo một trình tự cố định, thường mang ý nghĩa tôn giáo, tâm linh hoặc truyền thống.
    • Sách nghi lễ: Cuốn sách ghi chép các quy tắc trình tự cho một nghi lễ, đặc biệt trong tôn giáo.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) nghi lễ; theo nghi lễ: Liên quan đến hoặc tuân theo các nghi thức trang trọng.
    • Theo nghi thức, theo tập tục: Được thực hiện theo một thói quen hoặc quy ước đã được thiết lập.
    • (Nghĩa bóng) Đều đặn; quen thuộc: Lặp đi lặp lại một cách máy móc, trở thành thói quen không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le rituel du mariage est très ancien. (Nghi lễ kết hôn rất cổ xưa.)
    • Le prêtre consulte le rituel. (Vị linh mục tham khảo sách nghi lễ.)
  • Tính từ:

    • Une danse rituelle. (Một điệu nhảy nghi lễ.)
    • Des gestes rituels. (Những cử chỉ theo nghi thức / thói quen.)
    • Chaque matin, il a son café rituel. (Mỗi sáng, anh ấy ly phê quen thuộc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devenir un rituel": Trở thành một thói quen, một nghi thức không thể thiếu.

    • Notre promenade du dimanche est devenue un rituel. (Buổi đi dạo Chủ nhật của chúng tôi đã trở thành một thói quen.)
  • "Rituel d'initiation": Nghi thức nhập môn, nghi lễ chuyển giao trạng thái (ví dụ: từ trẻ con sang người lớn).

    • Les rituels d'initiation varient selon les cultures. (Các nghi thức nhập môn thay đổi tùy theo văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Rituellement (trạng từ): Một cách theo nghi thức, theo thói quen.

    • Il rituellement lit le journal avant le dîner. (Ông ấy thường đọc báo trước bữa tối một cách đều đặn.)
  • Ritualisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa nghi thức, sự quá đề cao hình thức nghi lễ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cérémonie (buổi lễ), rite (nghi thức, lễ thức), coutume (tập tục, phong tục).
  • Tính từ: Cérémoniel(le) (trang trọng, thuộc nghi lễ), habituel(le) (thường lệ), coutumier (thói quen).
Các cụm từ liên quan
  • Rituel de passage (cụm danh từ): Nghi thức chuyển tiếp (ví dụ: đám cưới, đám tang), đánh dấu sự thay đổi quan trọng trong đời người.
  • Rituel social (cụm danh từ): Nghi thức xã hội, những quy tắc ứng xử được xã hội chấp nhận.
Thành ngữ liên quan
  • C'est un rituel (thành ngữ): Đómột thói quen/việc làm không thể thiếu.
    • Se disputer le samedi soir, c'est un rituel chez eux. (Cãi nhau vào tối thứ Bảy đã là chuyện thường tìnhnhà họ.)
rituel

Le prêtre suit le rituel de la cérémonie.

tính từ
  1. (thuộc) nghi lễ; theo nghi lễ
    • Chants rituels
      bài ca nghi lễ
  2. theo nghi thức, theo tập tục
  3. (nghĩa bóng) đều đặn; quen thuộc
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách nghi lễ
  2. nghi lễ, nghi thức

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rituel"