roucoulement

danh từ giống đực
  1. tiếng (của bồ câu...)
  2. tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roucoulement"

roucoulement
Le pigeon fait un doux roucoulement sur le rebord de la fenêtre.