roucoulement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng gù: Âm thanh đặc trưng, nhẹ nhàng và trầm ấm do chim bồ câu hoặc một số loài chim tương tự phát ra.
- Tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non: Một cách nói ẩn dụ, chỉ những âm thanh nhỏ nhẹ, du dương, trìu mến, thường biểu thị sự âu yếm, tình cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roucoulement des pigeons sur le toit est très apaisant. (Tiếng gù của những con bồ câu trên mái nhà rất êm dịu.)
- On entendait le doux roucoulement des tourterelles. (Người ta nghe thấy tiếng gù dịu dàng của những con chim cu.)
- Les amoureux échangeaient des roucoulements. (Những người yêu nhau trao đổi với nhau những tiếng nỉ non.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roucoulement amoureux": Tiếng gù/tỉ tê biểu lộ tình yêu, thường dùng cho cả chim và người trong ngữ cảnh lãng mạn.
- Le roucoulement amoureux des colombes symbolise la paix. (Tiếng gù yêu đương của chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Roucouler (động từ): Gù (chim), nói giọng tỉ tê âu yếm.
- Les tourterelles roucoulent dans le jardin. (Những con chim cu gù trong vườn.)
- Ils aiment roucouler au téléphone. (Họ thích nói chuyện tỉ tê qua điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
- Gazouillis (danh từ giống đực): Tiếng hót líu lo (thường của chim nhỏ), tiếng bập bẹ (của trẻ con).
- Murmure (danh từ giống đực): Tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
Thành ngữ liên quan
- Être dans le roucoulement: Đang trong giai đoạn tình tứ, âu yếm (cách nói ví von).
- Ce jeune couple est toujours dans le roucoulement. (Cặp đôi trẻ này lúc nào cũng trong giai đoạn tình tứ.)
danh từ giống đực
- tiếng gù (của bồ câu...)
- tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non