roucoulement

Học thuật
Thân thiện
roucoulement

Le pigeon fait un doux roucoulement sur le rebord de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng : Âm thanh đặc trưng, nhẹ nhàng trầm ấm do chim bồ câu hoặc một số loài chim tương tự phát ra.
    • Tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non: Một cách nói ẩn dụ, chỉ những âm thanh nhỏ nhẹ, du dương, trìu mến, thường biểu thị sự âu yếm, tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le roucoulement des pigeons sur le toit est très apaisant. (Tiếng của những con bồ câu trên mái nhà rất êm dịu.)
    • On entendait le doux roucoulement des tourterelles. (Người ta nghe thấy tiếng dịu dàng của những con chim cu.)
    • Les amoureux échangeaient des roucoulements. (Những người yêu nhau trao đổi với nhau những tiếng nỉ non.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roucoulement amoureux": Tiếng /tỉ tê biểu lộ tình yêu, thường dùng cho cả chim người trong ngữ cảnh lãng mạn.
    • Le roucoulement amoureux des colombes symbolise la paix. (Tiếng yêu đương của chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Roucouler (động từ): (chim), nói giọng tỉ tê âu yếm.
    • Les tourterelles roucoulent dans le jardin. (Những con chim cu trong vườn.)
    • Ils aiment roucouler au téléphone. (Họ thích nói chuyện tỉ tê qua điện thoại.)
Từ đồng nghĩa
  • Gazouillis (danh từ giống đực): Tiếng hót líu lo (thường của chim nhỏ), tiếng bập bẹ (của trẻ con).
  • Murmure (danh từ giống đực): Tiếng thì thầm, tiếng rì rào.
Thành ngữ liên quan
  • Être dans le roucoulement: Đang trong giai đoạn tình tứ, âu yếm (cách nói ví von).
    • Ce jeune couple est toujours dans le roucoulement. (Cặp đôi trẻ này lúc nào cũng trong giai đoạn tình tứ.)
roucoulement

Le pigeon fait un doux roucoulement sur le rebord de la fenêtre.

danh từ giống đực
  1. tiếng (của bồ câu...)
  2. tiếng tỉ tê, tiếng nỉ non

Từ có nhắc đến "roucoulement"