récolement

danh từ giống đực
  1. sự kiểm lại
    • Faire un récolement dans une bibliothèque
      kiểm lại sách trong thư viện
    • récolement d'une coupe
      (lâm nghiệp) sự kiểm lại một bãi chặt
  2. (luật học, pháp lý) sự kiểm kê (đồ tịch thu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

récolement
Le bibliothécaire effectue un récolement des livres sur les étagères.