récolement

Học thuật
Thân thiện
récolement

Le bibliothécaire effectue un récolement des livres sur les étagères.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kiểm lại, sự kiểm kê: Hành động kiểm tra, đối chiếu lại một cách hệ thống các vật phẩm, tài liệu hoặc tài sản để xác minh tính chính xác, sự tồn tại tình trạng của chúng so với một danh sách hoặc hồ sơ hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Faire un récolement dans une bibliothèque. (Kiểm lại sách trong thư viện.)
    • Le récolement des archives est une tâche méticuleuse. (Việc kiểm kê tài liệu lưu trữmột công việc tỉ mỉ.)
    • Le récolement des pièces à conviction est obligatoire. (Việc kiểm kê các vật chứngbắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Récolement d'inventaire": Kiểm kê hàng tồn kho.

    • Le récolement d'inventaire a révélé des écarts. (Việc kiểm kê hàng tồn kho đã phát hiện ra những chênh lệch.)
  • "Récolement judiciaire": Sự kiểm kê theo lệnh tòa án (thường liên quan đến tịch thu).

    • L'huissier a procédé au récolement judiciaire des biens. (Chấp hành viên đã tiến hành kiểm kê tài sản theo lệnh tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Récoler (động từ): Kiểm lại, kiểm kê.

    • Il faut récoler les stocks chaque trimestre. (Phải kiểm kê hàng tồn kho mỗi quý.)
  • Vérification (danh từ giống cái): Sự kiểm tra, sự xác minh (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).

  • Inventaire (danh từ giống đực): Bản kiểm kê, sự kiểm kê (thường chỉ kết quả hoặc quá trình lập danh sách).
Từ đồng nghĩa
  • Vérification: sự kiểm tra.
  • Contrôle: sự kiểm soát, sự kiểm tra.
  • Pointage: sự điểm danh, sự đối chiếu (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "récolement". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "faire", "procéder à", "effectuer" kết hợp với danh từ.) - Procéder au récolement. (Tiến hành kiểm kê.) - Effectuer un récolement. (Thực hiện một cuộc kiểm kê.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "récolement". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý, thư viện hoặc quản lý.)

récolement

Le bibliothécaire effectue un récolement des livres sur les étagères.

danh từ giống đực
  1. sự kiểm lại
    • Faire un récolement dans une bibliothèque
      kiểm lại sách trong thư viện
    • récolement d'une coupe
      (lâm nghiệp) sự kiểm lại một bãi chặt
  2. (luật học, pháp lý) sự kiểm kê (đồ tịch thu)