roucouler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • (chim bồ câu): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng, trầm êm dịu của chim bồ câu.
    • Tỉ tê, nỉ non: Nói một cách nhẹ nhàng, âu yếm, thường với giọng điệu trìu mến, tình cảm.
    • Hát giọng tình tứ: Hát hoặc thể hiện âm nhạc với một giọng điệu trữ tình, đầy cảm xúc yêu đương.
  2. Ngoại động từ:

    • Tỉ tê: Nói điều đó một cách âu yếm, nhẹ nhàng.
    • Hát giọng tình tứ: Hát một bài hát với giọng điệu trữ tình, đầy tình cảm.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Les pigeons roucoulent sur le toit. (Những con chim bồ câu đang trên mái nhà.)
    • Les amoureux roucoulent au téléphone. (Đôi tình nhân đang nỉ non trò chuyện qua điện thoại.)
    • La chanteuse roucoule doucement dans cette chanson. (Nữ ca sĩ hát giọng tình tứ thật nhẹ nhàng trong bài hát này.)
  • Ngoại động từ:

    • Il lui roucoule des mots doux. (Anh ấy thì thầm với ấy những lời ngọt ngào.)
    • Elle a roucoulé une vieille mélodie. ( ấy đã hát một giai điệu với giọng tình tứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se mettre à roucouler": bắt đầu (chim) hoặc bắt đầu nói/nói chuyện một cách âu yếm.
    • Dès qu'il la voit, il se met à roucouler. (Ngay khi nhìn thấy ấy, anh ta bắt đầu nói những lời cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Roucoulement (danh từ giống đực): Tiếng (của chim bồ câu); tiếng nói nỉ non, âu yếm.
    • On entendait le roucoulement des tourterelles. (Người ta nghe thấy tiếng của những con chim cu gáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Gémir (nội động từ): Rên rỉ (nhưng thường chỉ nỗi đau, ít mang sắc thái tình cảm lãng mạn như "roucouler").
  • Murmurer (nội động/ngoại động từ): Thì thầm.
  • Chanter (nội động/ngoại động từ): Hát (nghĩa chung, không nhất thiết sắc thái tình tứ).
Thành ngữ liên quan
  • Roucouler comme une tourterelle: Nói/nói chuyện một cách dịu dàng, âu yếm như chim cu gáy.
    • Ils passent leur temps à roucouler comme des tourterelles. (Họ dành thời gian để nói chuyện âu yếm như đôi chim cu gáy.)
nội động từ
  1. (chim bồ câu)
  2. tỉ tê, nỉ non
  3. hát giọng tình tứ
ngoại động từ
  1. tỉ tê
  2. hát giọng tình tứ

Từ có nhắc đến "roucouler"