roucouler

nội động từ
  1. (chim bồ câu)
  2. tỉ tê, nỉ non
  3. hát giọng tình tứ
ngoại động từ
  1. tỉ tê
  2. hát giọng tình tứ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "roucouler"