roucouler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Gù (chim bồ câu): Chỉ hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng, trầm và êm dịu của chim bồ câu.
- Tỉ tê, nỉ non: Nói một cách nhẹ nhàng, âu yếm, thường với giọng điệu trìu mến, tình cảm.
- Hát giọng tình tứ: Hát hoặc thể hiện âm nhạc với một giọng điệu trữ tình, đầy cảm xúc yêu đương.
Ngoại động từ:
- Tỉ tê: Nói điều gì đó một cách âu yếm, nhẹ nhàng.
- Hát giọng tình tứ: Hát một bài hát với giọng điệu trữ tình, đầy tình cảm.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Les pigeons roucoulent sur le toit. (Những con chim bồ câu đang gù trên mái nhà.)
- Les amoureux roucoulent au téléphone. (Đôi tình nhân đang nỉ non trò chuyện qua điện thoại.)
- La chanteuse roucoule doucement dans cette chanson. (Nữ ca sĩ hát giọng tình tứ thật nhẹ nhàng trong bài hát này.)
Ngoại động từ:
- Il lui roucoule des mots doux. (Anh ấy thì thầm với cô ấy những lời ngọt ngào.)
- Elle a roucoulé une vieille mélodie. (Cô ấy đã hát một giai điệu cũ với giọng tình tứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se mettre à roucouler": bắt đầu gù (chim) hoặc bắt đầu nói/nói chuyện một cách âu yếm.
- Dès qu'il la voit, il se met à roucouler. (Ngay khi nhìn thấy cô ấy, anh ta bắt đầu nói những lời có cánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Roucoulement (danh từ giống đực): Tiếng gù (của chim bồ câu); tiếng nói nỉ non, âu yếm.
- On entendait le roucoulement des tourterelles. (Người ta nghe thấy tiếng gù của những con chim cu gáy.)
Từ đồng nghĩa
- Gémir (nội động từ): Rên rỉ (nhưng thường chỉ nỗi đau, ít mang sắc thái tình cảm lãng mạn như "roucouler").
- Murmurer (nội động/ngoại động từ): Thì thầm.
- Chanter (nội động/ngoại động từ): Hát (nghĩa chung, không nhất thiết có sắc thái tình tứ).
Thành ngữ liên quan
- Roucouler comme une tourterelle: Nói/nói chuyện một cách dịu dàng, âu yếm như chim cu gáy.
- Ils passent leur temps à roucouler comme des tourterelles. (Họ dành thời gian để nói chuyện âu yếm như đôi chim cu gáy.)
nội động từ
- gù (chim bồ câu)
- tỉ tê, nỉ non
- hát giọng tình tứ
ngoại động từ
- tỉ tê
- hát giọng tình tứ