recoller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Dán lại, gắn lại: Hành động dùng keo, hồ dán hoặc chất kết dính để nối lại các phần đã bị rời ra.
- Làm cho khớp lại, phù hợp lại: Hành động điều chỉnh hoặc sửa chữa để các phần, các ý tưởng hoặc tình huống trở nên phù hợp với nhau.
Nội động từ (thể thao):
- Lại đuổi kịp đoàn: Hành động của vận động viên, sau một khoảng thời gian bị tụt lại phía sau, tăng tốc để bắt kịp nhóm dẫn đầu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a réussi à recoller les morceaux du vase. (Anh ấy đã thành công trong việc dán lại các mảnh của chiếc bình.)
- Le détective essaie de recoller les faits pour comprendre le crime. (Viên thám tử đang cố gắng ghép nối các sự kiện để hiểu vụ án.)
- Nội động từ (thể thao):
- Le coureur, après une chute, a pu recoller au peloton de tête. (Vận động viên chạy xe đạp, sau một cú ngã, đã có thể đuổi kịp nhóm dẫn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recoller les morceaux" (nghĩa bóng): Hàn gắn, xây dựng lại (một mối quan hệ, cuộc sống sau khó khăn).
- Après leur dispute, ils ont mis du temps à recoller les morceaux. (Sau cuộc cãi vã, họ đã mất thời gian để hàn gắn lại.)
- "Recoller à la réalité": Trở lại với thực tế, thoát khỏi sự mơ mộng hoặc ảo tưởng.
- Ces chiffres alarmants devraient nous faire recoller à la réalité. (Những con số đáng báo động này sẽ khiến chúng ta phải trở về với thực tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Recollage (danh từ giống đực): Hành động dán lại, sự ghép nối.
- Le recollage de ces documents anciens est délicat. (Việc dán lại những tài liệu cổ này rất tinh tế.)
- Coller (động từ): Dán, gắn. (Đây là động từ gốc, "re-" là tiền tố chỉ hành động lặp lại).
- Coller un timbre sur une enveloppe. (Dán một con tem lên phong bì.)
Từ đồng nghĩa
- Recoller (ngoại động từ):
- Réparer: Sửa chữa (nghĩa rộng hơn, không chỉ bằng cách dán).
- Rassembler: Tập hợp lại, ghép lại (các phần rời rạc).
- Réunir: Kết hợp lại, hợp nhất lại.
- Recoller (nội động từ - thể thao):
- Rattraper: Bắt kịp, đuổi kịp.
- Rejoindre: Gia nhập lại, bắt kịp để cùng đi với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - Recoller à / avec: Đuổi kịp, bám sát (ai/cái gì). - Le cycliste a recollé avec le leader dans la dernière montée. (Tay đua xe đạp đã đuổi kịp người dẫn đầu trong đoạn leo dốc cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
- Recoller son estomac (thông tục): Ăn một chút gì đó để đỡ đói, lót dạ.
- Avant le long trajet, on va recoller l'estomac avec un sandwich. (Trước chuyến đi dài, chúng ta sẽ lót dạ bằng một cái bánh sandwich.)
ngoại động từ
- dán lại, gắn lại
- Recoller l'enveloppedán lại phong bì
- recoller une assiette casséegắn lại cái đĩa vỡ
nội động từ
- (thể dục) lại đuổi kịp đoàn (sau một thời gian bị tụt hậu)