racoler

ngoại động từ
  1. dụ dỗ, chèo kéo
  2. níu (khách; nói về gái điếm)
  3. (từ , nghĩa ) bắt (lính)
    • Racoler des soldats
      bắt lính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "racoler"

Từ có nhắc đến "racoler"