racoler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dụ dỗ, chèo kéo: Hành động tìm cách lôi kéo, dụ dỗ ai đó, thường với mục đích không chính đáng hoặc để mua bán dịch vụ. Nghĩa này thường được dùng khi nói về gái mại dâm chèo kéo khách.
- Níu (khách): (Cách dùng đặc biệt) Chỉ việc người bán dâm chủ động tìm cách thu hút và giữ chân khách hàng.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Bắt (lính): Hành động tuyển mộ hoặc bắt ép người khác đi lính, thường dùng trong bối cảnh lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Elle a été arrêtée pour avoir racolé des clients dans la rue. (Cô ta bị bắt vì đã chèo kéo khách trên phố.)
- Autrefois, on racolait des soldats de force dans les campagnes. (Ngày xưa, người ta thường bắt lính một cách cưỡng ép ở các vùng quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Racoler des adeptes": Dụ dỗ, chiêu mộ tín đồ (thường cho một giáo phái hay tổ chức mờ ám).
- Cette secte utilise internet pour racoler des adeptes. (Giáo phái này sử dụng internet để chiêu mộ tín đồ.)
"Se faire racoler": Bị ai đó dụ dỗ, chèo kéo.
- Il s'est fait racoler à la sortie du métro. (Anh ấy bị chèo kéo ở lối ra tàu điện ngầm.)
Biến thể và từ gần giống
Racolage (danh từ): Hành động chèo kéo, dụ dỗ.
- Le racolage est interdit par la loi. (Hành động chèo kéo bị pháp luật cấm.)
Racoleur, Racoleuse (danh từ): Người đi chèo kéo, dụ dỗ (nam/nữ).
- La police surveille les racoleuses dans ce quartier. (Cảnh sát theo dõi những người đàn bà đi chèo kéo trong khu vực này.)
Từ đồng nghĩa
- Dragueur (danh từ, thân mật): người tán tỉnh, cua gái (nhưng ít mang sắc thái tiêu cực như "racoler").
- Provoquer (động từ): khiêu khích, gợi ý (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng rộng hơn).
- Enrôler (động từ): tuyển mộ, ghi tên (thường trung lập, như tuyển mộ vào quân đội hoặc một tổ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "racoler" trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "racoler")
ngoại động từ
- dụ dỗ, chèo kéo
- níu (khách; nói về gái điếm)
- (từ cũ, nghĩa cũ) bắt (lính)
- Racoler des soldatsbắt lính