rougeaud

tính từ
  1. mặt đỏ
    • Un garçon rougeaud
      một anh con trai mặt đỏ
danh từ giống đực
  1. người mặt đỏ
    • Un gros rougeaud
      một người mặt đỏ to lớn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

rougeaud
Un garçon rougeaud joue au football dans le parc.