rougeot

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) vịt trời
  2. bệnh đỏ (của cây nho)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rougeot
Le rougeot est une maladie qui fait rougir les feuilles de la vigne.