rougeot

Học thuật
Thân thiện
rougeot

Le rougeot est une maladie qui fait rougir les feuilles de la vigne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vịt trời: Tên gọi địa phương cho một loài vịt hoang .
    • Bệnh đỏ : Một loại bệnh thực vật, đặc biệt ảnh hưởng đến cây nho, khiến chuyển màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs ont observé un rougeot sur l'étang. (Những người thợ săn đã quan sát thấy một con vịt trời trên ao.)
    • Le vigneron doit traiter sa vigne contre le rougeot. (Người trồng nho phải xửcây nho của mình để chống lại bệnh đỏ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être atteint du rougeot": bị nhiễm bệnh đỏ .
    • Si la vigne est atteinte du rougeot, la récolte peut être compromise. (Nếu cây nho bị nhiễm bệnh đỏ , vụ thu hoạch có thể bị ảnh hưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rouge (adj): màu đỏ. Từ này chia sẻ gốc từ với "rougeot", liên quan đến màu sắc đặc trưng của bệnh hoặc, trong một số cách hiểu, của con vịt.
  • Rougeâtre (adj): hơi đỏ, đỏ nhạt. Có thể dùng để mô tả màu khi bị bệnh.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "vịt trời": Canard sauvage (vịt trời).
  • Pour le sens "bệnh": Maladie de la vigne (bệnh cây nho) - đâymột cách gọi chung hơn.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ địa phương: "Rougeot" là một từ được sử dụng trong một số vùngPháp. Nghĩa "vịt trời" có thể không được biết đến rộng rãitất cả các khu vực.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được xác định rõ ràng thông qua ngữ cảnh. Trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc trồng nho, hầu như luôn chỉ bệnh cây. Trong ngữ cảnh săn bắn hoặc động vật hoang , chỉ loài chim.
rougeot

Le rougeot est une maladie qui fait rougir les feuilles de la vigne.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) vịt trời
  2. bệnh đỏ (của cây nho)