rouget

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá phèn
  2. (động vật học) chào mào
  3. (thú y học) bệnh đóng dấu (lợn)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

rouget
Un pêcheur remonte un rouget dans son filet.