blafard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhợt nhạt, xanh xao, tái mét: Dùng để mô tả một màu sắc, ánh sáng hoặc diện mạo thiếu sức sống, yếu ớt và thường gợi cảm giác không khỏe mạnh, u ám hoặc ma quái. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une lumière blafarde éclairait la pièce. (Một ánh sáng nhợt nhạt chiếu sáng căn phòng.)
- Son visage était blafard après la mauvaise nouvelle. (Khuôn mặt anh ấy tái mét sau tin xấu.)
- La lune projetait une clarté blafarde sur le chemin. (Mặt trăng tỏa ra một ánh sáng nhợt nhạt trên con đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un sourire blafard": Một nụ cười nhợt nhạt, yếu ớt, thiếu sức sống.
- Il nous adressa un sourire blafard avant de s'évanouir. (Anh ấy gửi cho chúng tôi một nụ cười nhợt nhạt trước khi ngất đi.)
"Une teinte blafarde": Một sắc thái nhợt nhạt.
- Le tableau était dominé par des teintes blafardes. (Bức tranh bị chi phối bởi những sắc thái nhợt nhạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Blafardement (phó từ): Một cách nhợt nhạt.
- La pièce était blafardement éclairée. (Căn phòng được chiếu sáng một cách nhợt nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Pâle: Nhạt, xanh xao.
- Blême: Tái nhợt, xanh xao (thường do sợ hãi, bệnh tật).
- Terne: Xỉn màu, không tươi sáng.
- Livide: Tái mét, xám xịt (thường do tức giận hoặc sốc).
Từ trái nghĩa
- Éclatant: Rực rỡ, chói lọi.
- Vif: Sống động, tươi sáng.
- Coloré: Đầy màu sắc.
- Éblouissant: Lóa mắt, rực rỡ.
Lưu ý sử dụng
- Blafard chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc văn chương để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi mô tả bầu không khí u ám, bí ẩn hoặc tình trạng sức khỏe kém. Trong văn nói hàng ngày, các từ như pâle hoặc blême phổ biến hơn.
- Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ánh sáng (), màu sắc () hoặc các bộ phận cơ thể biểu lộ sức khỏe ().
tính từ
- nhợt nhạt
- Figure blafardemặt nhợt nhạt
- Lueur blafardeánh sáng nhợt nhạt