pâle

tính từ
  1. xanh xao; nhợt nhạt
    • Un enfant pâle
      đứa trẻ xanh xao
    • Des lèvres pâles
      môi nhợt nhạt
  2. nhạt
    • Jaune pâle
      màu vàng nhạt
  3. (nghĩa bóng) nhạt nhẽo
    • Style pâle
      văn nhạt nhẽo
  4. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) ốm
    • Se faire porter pâle
      khaiốm
  5. (thân mật) khốn kiếp
    • Un pâle crétin
      thằng khốn kiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "pâle"

pâle
Un enfant pâle regarde par la fenêtre un jour de pluie.