pâle

Học thuật
Thân thiện
pâle

Un enfant pâle regarde par la fenêtre un jour de pluie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh xao, nhợt nhạt (về màu da, nước da): Dùng để mô tả màu da thiếu sức sống, thiếu máu, thường do ốm yếu, mệt mỏi hoặc sợ hãi.
    • Nhạt (về màu sắc): Chỉ một màu sắc cường độ thấp, không tươi, không đậm.
    • (Nghĩa bóng) Nhạt nhẽo, thiếu sinh khí: Dùng để mô tả thứ đó (như phong cách, nội dung) thiếu sức hấp dẫn, thiếu sức sống hoặc sự thú vị.
    • (Tiếng lóng, thân mật) Đồ khốn, đồ tồi: Dùng như một từ chửi thề nhẹ để chỉ một người ngốc nghếch, đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Về màu da:

    • Elle est devenue pâle en entendant la nouvelle. ( ấy trở nên tái nhợt khi nghe tin.)
    • Un visage pâle et fatigué. (Một khuôn mặt xanh xao mệt mỏi.)
  • Về màu sắc:

    • Les murs sont peints en bleu pâle. (Các bức tường được sơn màu xanh nhạt.)
    • Une lumière pâle éclairait la pièce. (Một ánh sáng nhạt chiếu sáng căn phòng.)
  • Nghĩa bóng (nhạt nhẽo):

    • Une imitation pâle de l'original. (Một bản sao nhạt nhẽo của bản gốc.)
    • Un discours pâle et sans conviction. (Một bài phát biểu nhạt nhẽo thiếu thuyết phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se faire porter pâle (thành ngữ, tiếng lóng quân sự): Khai báo ốm (để trốn nhiệm vụ, việc làm).
    • Il s'est fait porter pâle pour éviter la corvée. (Hắn ta khai ốm để tránh việc vặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâlement (phó từ): Một cách nhợt nhạt, nhạt nhẽo.

    • Sourire pâlement. (Mỉm cười một cách nhợt nhạt.)
  • Pâleur (danh từ từ tính từ 'pâle'): Sự xanh xao, vẻ nhợt nhạt.

    • La pâleur de son teint m'inquiète. (Vẻ nhợt nhạt trên nước da của ấy làm tôi lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blafard: Nhợt nhạt, xanh xao (thường dùng cho ánh sáng hoặc màu da).
  • Décoloré: Phai màu, bạc màu.
  • Fade: Nhạt nhẽo, vô vị (nghĩa bóng).
  • Insipide: Nhạt nhẽo, vô vị (về hương vị hoặc phong cách).
Từ trái nghĩa
  • Coloré: màu sắc, sặc sỡ.
  • Éclatant: Rực rỡ, chói lọi.
  • Vif: Tươi, sáng (màu sắc); sinh động (phong cách).
  • Flamboyant: Rực cháy, lộng lẫy.
Thành ngữ liên quan
  • Être pâle comme un linge / comme un mort: Xanh như tàu , tái nhợt như người chết (chỉ sự sợ hãi tột độ).

    • En voyant le fantôme, il est devenu pâle comme un linge. (Nhìn thấy bóng ma, anh ta trở nên tái nhợt như tàu .)
  • Une lueur pâle: Ánh sáng le lói, yếu ớt.

    • Une lueur pâle à l'horizon. (Một ánh sáng le lóichân trời.)
pâle

Un enfant pâle regarde par la fenêtre un jour de pluie.

tính từ
  1. xanh xao; nhợt nhạt
    • Un enfant pâle
      đứa trẻ xanh xao
    • Des lèvres pâles
      môi nhợt nhạt
  2. nhạt
    • Jaune pâle
      màu vàng nhạt
  3. (nghĩa bóng) nhạt nhẽo
    • Style pâle
      văn nhạt nhẽo
  4. (quân sự, tiếng lóng, biệt ngữ) ốm
    • Se faire porter pâle
      khaiốm
  5. (thân mật) khốn kiếp
    • Un pâle crétin
      thằng khốn kiếp