rougeole

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh sởi
  2. (thực vật học) cây đuôi cáo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rougeole"

rougeole
Une jeune fille a la rougeole et reste au lit.