rougeole

Học thuật
Thân thiện
rougeole

Une jeune fille a la rougeole et reste au lit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Bệnh sởi: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus gây ra, thường gặptrẻ em, đặc trưng bởi sốt cao, ho, chảy nước mũi, viêm kết mạc phát ban đỏ trên da.
    • (Thực vật học) Cây đuôi cáo: Một loại cây thuộc họ Cỏ roi ngựa (Plantaginaceae), tên khoa họcPlantago lanceolata, dài hẹp, thường mọc hoang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • La rougeole est une maladie très contagieuse. (Bệnh sởimột bệnh rất dễ lây lan.)
    • Tous les enfants doivent être vaccinés contre la rougeole. (Tất cả trẻ em cần được tiêm vắc-xin phòng bệnh sởi.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • On trouve souvent de la rougeole au bord des chemins. (Người ta thường tìm thấy cây đuôi cáo ở bên lề đường.)
    • La rougeole est utilisée en phytothérapie pour ses propriétés. (Cây đuôi cáo được sử dụng trong liệu pháp thảo dược nhờ các đặc tính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "attraper la rougeole": mắc bệnh sởi.

    • Plusieurs élèves ont attrapé la rougeole. (Nhiều học sinh đã mắc bệnh sởi.)
  • "épidémie de rougeole": dịch sởi.

    • Une épidémie de rougeole a été déclarée dans la région. (Một dịch sởi đã được công bố trong khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Rougeoleux, rougeoleuse (tính từ): thuộc về bệnh sởi, bị sởi.

    • Un enfant rougeoleux. (Một đứa trẻ bị sởi.)
  • Rougeole confluente (cụm danh từ): sởi dạng hợp lưu (ban mọc dày đặc).

    • C'est un cas de rougeole confluente. (Đâymột ca bệnh sởi dạng hợp lưu.)
Từ đồng nghĩa
  • (Trong y học): Morbilli (tên Latinh của bệnh sởi).
  • (Trong thực vật học): Plantain lancéolé (tên gọi khác của cây đuôi cáo).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Vaccin contre la rougeole: vắc-xin phòng sởi.

    • Le vaccin ROR protège contre la rougeole, les oreillons et la rubéole. (Vắc-xin MMR bảo vệ chống lại bệnh sởi, quai bị rubella.)
  • Séquelles de la rougeole: di chứng của bệnh sởi.

    • Les complications de la rougeole peuvent être graves. (Các biến chứng của bệnh sởi có thể nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "rougeole")

rougeole

Une jeune fille a la rougeole et reste au lit.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh sởi
  2. (thực vật học) cây đuôi cáo

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "rougeole"