rigole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rãnh, mương nhỏ: Một đường lõm, rãnh hẹp và thường nông, được tạo ra trên mặt đất để dẫn nước, gieo hạt hoặc làm móng xây dựng.
- Chỗ lõm, chỗ trũng (trên đường): Vết lõm tự nhiên hoặc nhân tạo trên một bề mặt, như đường đi.
- (Ngư nghiệp) Chỗ hẹp nhiều cá: Trong ngữ cảnh đánh bắt cá, chỉ một đoạn hẹp trên sông nơi cá thường tập trung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les agriculteurs creusent une rigole pour irriguer le champ. (Những người nông dân đào một cái rãnh để tưới tiêu cho cánh đồng.)
- L'eau de pluie s'écoule dans la rigole au bord de la route. (Nước mưa chảy vào rãnh ở ven đường.)
- Les pêcheurs connaissent bien cette rigole du fleuve. (Những người đánh cá biết rõ chỗ hẹp nhiều cá này trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire la rigole": (thông tục) cười đùa, giỡn cợt.
- Arrête de faire la rigole et travaille sérieusement ! (Đừng giỡn cợt nữa và làm việc nghiêm túc đi!)
- "se tenir (ou être) à la rigole": (hàng hải) đi sát bờ, đi dọc theo bờ.
- Le petit bateau se tenait à la rigole pour éviter les gros vents. (Con thuyền nhỏ đi sát bờ để tránh những cơn gió lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rigoler (động từ): cười, đùa giỡn.
- Il rigole tout le temps. (Anh ấy lúc nào cũng cười đùa.)
- Rigolade (danh từ giống cái): trò đùa, chuyện vui.
- Toute cette histoire est une vraie rigolade. (Cả chuyện này là một trò đùa thật sự.)
- Rigoleur, rigoleuse (tính từ/danh từ): hay đùa, người hay đùa.
- C'est un garçon très rigoleur. (Đó là một cậu bé rất hay đùa.)
Từ đồng nghĩa
- Fossé: mương, rãnh (thường sâu và rộng hơn ).
- Sillon: luống cày, rãnh cày.
- Canalisation: đường ống dẫn, mương dẫn nước.
- Gouttière: máng xối, rãnh thoát nước (trên mái nhà).
Thành ngữ liên quan
- "C'est la rigolade !": (thông tục) Thật là buồn cười!/Thật là một trò đùa! (dùng để chỉ sự vô lý hoặc hỗn loạn).
- Avec ce nouveau règlement, c'est la rigolade ! (Với quy định mới này, thật là một trò đùa!)
- "Ce n'est pas une rigolade": Đây không phải là chuyện đùa.
- Travailler ici, ce n'est pas une rigolade. (Làm việc ở đây không phải là chuyện đùa đâu.)
danh từ giống cái
- rãnh (để dẫn nước, để gieo hạt, để xây móng tường...)
- (ngư nghiệp) chỗ hẹp lắm cá (ở một dòng sông)