rough water

Định nghĩa

Danh từ: rough water (nước động, sóng dữ) dùng để chỉ tình trạng biển hoặc mặt nước trở nên dữ dội, sóng lớn không yên ả, thường xảy ra trong thời tiết xấu hoặc bão tố.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền gặp khó khăn khi đi qua vùng nước động trong cơn bão.)
  • (Ngư dân tránh ra khơi khi sóng dữ rất nguy hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in rough water": đangtrong tình trạng biển động, sóng lớn.

    • The ship was in rough water for three days. (Con tàu đãtrong vùng biển động suốt ba ngày.)
  • "rough water conditions": điều kiện biển động, dùng để mô tả môi trường hàng hải.

    • The coast guard issued a warning about rough water conditions. (Cảnh sát biển đã đưa ra cảnh báo về điều kiện biển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Rough (adj): dữ dội, không mượt mà (dùng cho mặt nước, thời tiết).

    • The sea is rough today. (Biển hôm nay rất động.)
  • Water (n): nước, mặt nước.

    • The water was calm in the morning. (Mặt nước yên tĩnh vào buổi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Stormy sea: biển bão tố.
  • Choppy water: nước lăn tăn, sóng nhỏ nhưng dữ (thường dùng cho vùng nước gần bờ).
  • Heavy seas: biển động mạnh (thuật ngữ hàng hải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get through rough water: vượt qua vùng nước động.
    • The captain skillfully got through the rough water. (Thuyền trưởng đã khéo léo vượt qua vùng nước động.)
Thành ngữ liên quan
  • Smooth sailing: trái nghĩa, chỉ hành trình dễ dàng, suôn sẻ (thường dùng ẩn dụ).
    • After the difficult exam, the rest of the course was smooth sailing. (Sau kỳ thi khó khăn, phần còn lại của khóa học thật suôn sẻ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

rough water
The boat navigates through rough water.