roumain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Ru-ma-ni: Từ này dùng để mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của Ru-ma-ni.
- Ví dụ: la cuisine roumaine (ẩm thực Ru-ma-ni), un écrivain roumain (một nhà văn Ru-ma-ni).
Danh từ giống đực:
- Người Ru-ma-ni (nam): Chỉ một người đàn ông mang quốc tịch hoặc có nguồn gốc từ Ru-ma-ni.
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Ru-ma-ni: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Ru-ma-ni, một ngôn ngữ thuộc nhóm Rôman.
- Ví dụ: Il est roumain. (Anh ấy là người Ru-ma-ni.) Je parle roumain. (Tôi nói tiếng Ru-ma-ni.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Bucarest est la capitale roumaine. (Bucharest là thủ đô của Ru-ma-ni.)
- Elle a acheté un tapis roumain. (Cô ấy đã mua một tấm thảm Ru-ma-ni.)
Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un Roumain très sympathique. (Hàng xóm của tôi là một người Ru-ma-ni rất dễ mến.)
- Le roumain est une langue latine. (Tiếng Ru-ma-ni là một ngôn ngữ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Roumain" có thể được viết hoa khi nó đóng vai trò là danh từ chỉ người (), nhưng thường viết thường khi là tính từ () hoặc chỉ ngôn ngữ (), theo quy ước chính tả tiếng Pháp.
- Trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ, "roumain" có thể được dùng để chỉ nhóm phương ngữ hoặc đặc điểm ngôn ngữ của khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Roumaine (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ này.
- une chanteuse roumaine (một nữ ca sĩ Ru-ma-ni), Elle est Roumaine. (Cô ấy là người Ru-ma-ni.)
- Roumanie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Ru-ma-ni.
- La Roumanie est un pays d'Europe de l'Est. (Ru-ma-ni là một quốc gia Đông Âu.)
Từ đồng nghĩa
- Daco-roumain (tính từ, danh từ): (Thuộc) Tiếng Ru-ma-ni chính thống/Dacoruman; ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ "roumain")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "roumain")
tính từ
- (thuộc) Ru-ma-ni
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Ru-ma-ni