roumain

Học thuật
Thân thiện
roumain

Un étudiant apprend le roumain avec un livre de grammaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Ru-ma-ni: Từ này dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến đất nước, con người hoặc văn hóa của Ru-ma-ni.
    • Ví dụ: la cuisine roumaine (ẩm thực Ru-ma-ni), un écrivain roumain (một nhà văn Ru-ma-ni).
  2. Danh từ giống đực:

    • Người Ru-ma-ni (nam): Chỉ một người đàn ông mang quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Ru-ma-ni.
    • (Ngôn ngữ học) Tiếng Ru-ma-ni: Chỉ ngôn ngữ chính thức của Ru-ma-ni, một ngôn ngữ thuộc nhóm Rôman.
    • Ví dụ: Il est roumain. (Anh ấyngười Ru-ma-ni.) Je parle roumain. (Tôi nói tiếng Ru-ma-ni.)
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Bucarest est la capitale roumaine. (Bucharest là thủ đô của Ru-ma-ni.)
    • Elle a acheté un tapis roumain. ( ấy đã mua một tấm thảm Ru-ma-ni.)
  • Danh từ giống đực:

    • Mon voisin est un Roumain très sympathique. (Hàng xóm của tôimột người Ru-ma-ni rất dễ mến.)
    • Le roumain est une langue latine. (Tiếng Ru-ma-nimột ngôn ngữ Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roumain" có thể được viết hoa khi đóng vai trò là danh từ chỉ người (), nhưng thường viết thường khitính từ () hoặc chỉ ngôn ngữ (), theo quy ước chính tả tiếng Pháp.
  • Trong ngữ cảnh học thuật về ngôn ngữ, "roumain" có thể được dùng để chỉ nhóm phương ngữ hoặc đặc điểm ngôn ngữ của khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Roumaine (tính từ, danh từ giống cái): Dạng giống cái của từ này.
    • une chanteuse roumaine (một nữ ca sĩ Ru-ma-ni), Elle est Roumaine. ( ấyngười Ru-ma-ni.)
  • Roumanie (danh từ giống cái): Tên quốc gia Ru-ma-ni.
    • La Roumanie est un pays d'Europe de l'Est. (Ru-ma-nimột quốc gia Đông Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Daco-roumain (tính từ, danh từ): (Thuộc) Tiếng Ru-ma-ni chính thống/Dacoruman; ít phổ biến hơn, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ngôn ngữ học chuyên sâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ/danh từ "roumain")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "roumain")

roumain

Un étudiant apprend le roumain avec un livre de grammaire.

tính từ
  1. (thuộc) Ru-ma-ni
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Ru-ma-ni

Từ gần giống