romain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) La Mã, (thuộc) Rô-ma: Chỉ những gì liên quan đến thành phố Rome cổ đại, Đế chế La Mã, văn hóa, lịch sử hoặc người dân của nó.
- (Ngành in) Rô-manh: Chỉ kiểu chữ thẳng, không nghiêng, thường được dùng làm kiểu chữ chính trong sách báo.
Danh từ giống đực:
- (Ngành in) Chữ rô-manh: Tên gọi của kiểu chữ thẳng, đối lập với chữ nghiêng (italique).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'Empire romain était très puissant. (Đế chế La Mã đã rất hùng mạnh.)
- Elle étudie l'architecture romaine. (Cô ấy nghiên cứu kiến trúc La Mã.)
- Ce livre est imprimé en caractères romains. (Cuốn sách này được in bằng chữ rô-manh.)
Danh từ giống đực:
- Le romain est plus facile à lire que l'italique. (Chữ rô-manh dễ đọc hơn chữ nghiêng.)
- Le titre est en romain, le corps du texte en italique. (Tiêu đề thì bằng chữ rô-manh, còn phần nội dung chính thì bằng chữ nghiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail de Romain" (thành ngữ, thân mật): Công việc lâu dài và vất vả, ám chỉ những công trình đồ sộ của người La Mã cổ đại.
- Rénover cette vieille maison, c'est un vrai travail de Romain ! (Cải tạo ngôi nhà cũ này đúng là một công việc vất vả khổng lồ!)
Biến thể và từ gần giống
- Romaine (tính từ giống cái): Dạng giống cái của "romain".
- Une église romaine. (Một nhà thờ (kiểu) La Mã.)
- Romain (danh từ giống đực): Người đàn ông La Mã.
- Les Romains ont construit de nombreux aqueducs. (Người La Mã đã xây dựng nhiều cầu dẫn nước.)
- Romaine (danh từ giống cái): Người phụ nữ La Mã.
- À la romaine (cụm trạng từ): Theo kiểu La Mã, cách thức của người La Mã.
- Une salade à la romaine. (Món salad kiểu La Mã.)
Từ đồng nghĩa
- Latin (tính từ/danh từ): (Thuộc) Latinh, người Latinh. (Từ này nhấn mạnh hơn đến ngôn ngữ và nền văn minh Ý cổ, thường dùng thay thế trong một số ngữ cảnh văn hóa.)
Các cụm từ liên quan
- Chiffre romain: Số La Mã (I, V, X, L, C, D, M).
- Le siècle est écrit en chiffres romains. (Thế kỷ được viết bằng số La Mã.)
- Droit romain: Luật La Mã.
- Paix romaine: Hòa bình La Mã (chỉ thời kỳ ổn định dưới sự cai trị của Đế chế La Mã).
Thành ngữ liên quan
- "Tous les chemins mènent à Rome": Mọi con đường đều dẫn đến thành Rôma. (Ý nghĩa: Có nhiều cách khác nhau để đạt được cùng một mục đích.)
tính từ
- (thuộc) La Mã
- Aniquité romainenhà thờ La Mã
- (thuộc) Rô-ma
- (ngành in) rômanh
- Caractères romainschữ rômanh
- balance romainecái cân ta
danh từ giống đực
- (ngành in) chữ rômanh
- travail de Romain(thân mật) công việc lâu dài vất vả