rumen
/'ru:min/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dạ cỏ: Là ngăn đầu tiên và lớn nhất trong dạ dày của động vật nhai lại (như bò, dê, cừu), nơi thức ăn được lên men bởi vi sinh vật trước khi được ợ lên để nhai lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le rumen des vaches est essentiel pour la digestion des fibres végétales. (Dạ cỏ của bò rất cần thiết cho việc tiêu hóa chất xơ thực vật.)
- Les aliments séjournent d'abord dans le rumen. (Thức ăn lưu lại đầu tiên trong dạ cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Terme technique en biologie/zoologie: Thuật ngữ chuyên môn trong sinh học/động vật học để chỉ một cơ quan tiêu hóa đặc thù.
- L'étude du rumen permet de comprendre la digestion des ruminants. (Việc nghiên cứu dạ cỏ giúp hiểu được quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Ruminal (adj): thuộc về dạ cỏ.
- La flore ruminale est très complexe. (Hệ vi sinh vật dạ cỏ rất phức tạp.)
- Ruminant (n): động vật nhai lại.
- La vache est un ruminant. (Con bò là một động vật nhai lại.)
Từ đồng nghĩa
- Panse (n.f): dạ cỏ (từ thông dụng hơn trong ngôn ngữ đời thường).
- La panse de la vache est très volumineuse. (Dạ cỏ của con bò rất lớn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên môn này.)
danh từ giống đực
- (động vật học) dạ cỏ