romaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại rau diếp (xà lách): "romaine" là tên một loại rau diếp có lá dài, giòn, màu xanh đậm, thường được dùng trong các món salad, đặc biệt là món Caesar salad.
- Loại rau diếp La Mã: Tên gọi này bắt nguồn từ việc loại rau này được cho là có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải, liên quan đến La Mã cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour la salade César, il faut de la romaine. (Để làm salad Caesar, cần có rau diếp romaine.)
- La romaine est plus croquante que la laitue. (Rau diếp romaine giòn hơn rau diếp thông thường.)
- J'ai acheté une belle romaine au marché. (Tôi đã mua một cây rau diếp romaine đẹp ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cœur de romaine": phần lõi (tim) giòn và ngọt nhất của cây rau diếp romaine.
- La recette demande des cœurs de romaine. (Công thức yêu cầu phần lõi rau diếp romaine.)
Biến thể và từ gần giống
- Laitue romaine (cụm danh từ): một tên gọi khác, đầy đủ hơn cho cùng một loại rau.
- La laitue romaine est riche en vitamines. (Rau diếp La Mã giàu vitamin.)
Từ đồng nghĩa
- Laitue (danh từ giống cái): rau diếp (tên gọi chung, nhưng không chỉ cụ thể loại romaine).
- Salade (danh từ giống cái): rau sống, salad (có thể dùng để chỉ chung các loại rau ăn sống, bao gồm romaine).
- xem romain