rousing

/'rauziɳ/
danh từ
  1. sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
    • he wants rousing
      cần phải thức tỉnh
tính từ
  1. khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
    • a rousing appeal
      một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
  2. nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
    • a rousing welcome
      sự đón tiếp nồng nhiệt
    • a rousing cheer
      tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rousing"

rousing
A rousing speech inspired the team before the big game.