rousing
Tính từ:
- Khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn: Mô tả điều gì đó có khả năng hoặc có mục đích kích thích cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt tình hoặc hành động.
- Nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi: Mô tả một sự kiện, phản ứng hoặc cảm xúc được thể hiện với sức mạnh và nhiệt tình lớn.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự đánh thức, sự làm thức tỉnh: Hành động đánh thức ai đó dậy hoặc làm cho ai đó trở nên tỉnh táo, nhận thức về điều gì đó.
Tính từ:
- The leader gave a rousing speech before the match. (Người đội trưởng đã có một bài phát biểu khích động trước trận đấu.)
- They received a rousing welcome from the crowd. (Họ nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông.)
- The band played a rousing anthem. (Ban nhạc chơi một bản quốc ca sôi nổi.)
Danh từ:
- He needs a rousing; he's going to be late. (Anh ấy cần một sự đánh thức; anh ấy sắp muộn rồi.) (Cách dùng này khá cổ và ít gặp).
"A rousing success": một thành công vang dội, gây được tiếng vang lớn.
- The charity concert was a rousing success. (Buổi hòa nhạc từ thiện là một thành công vang dội.)
"Rousing applause/cheers": những tràng pháo tay/tiếng reo hò nhiệt liệt.
- The performance ended with rousing applause. (Màn trình diễn kết thúc với những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
Rouse (động từ): đánh thức, khích động, khuấy động.
- The alarm roused me from sleep. (Chuông báo thức đánh thức tôi dậy.)
- His words roused the crowd to action. (Lời nói của anh ấy khích động đám đông hành động.)
Arousal (danh từ): sự kích thích, sự khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc, nhận thức).
- The movie aims for the arousal of empathy in viewers. (Bộ phim nhằm mục đích khơi dậy sự đồng cảm ở người xem.)
Tính từ:
- Stirring: gây xúc động, khích động.
- Exciting: thú vị, làm phấn khích.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Spirited: sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
Danh từ (nghĩa "sự đánh thức"):
- Awakening: sự đánh thức, sự thức tỉnh.
(Không có phrasal verb trực tiếp với "rousing" vì đây là tính từ/danh từ. Hãy xem động từ gốc "rouse".) - Rouse from: đánh thức ai khỏi trạng thái gì (ngủ, thờ ơ). - It's hard to rouse him from his apathy. (Thật khó để đánh thức anh ta khỏi sự thờ ơ.)
- Rouse to: khích động ai đến hành động hoặc cảm xúc nào đó.
- The injustice roused the community to protest. (Sự bất công đã khích động cộng đồng đến hành động biểu tình.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rousing".)
-
sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
-
he wants rousingnó cần phải thức tỉnh
-
-
khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
-
a rousing appealmột lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
-
-
nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
-
a rousing welcomesự đón tiếp nồng nhiệt
-
a rousing cheertiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ gần giống
Từ chứa "rousing"