rousing
/'rauziɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn: Mô tả điều gì đó có khả năng hoặc có mục đích kích thích cảm xúc mạnh mẽ, nhiệt tình hoặc hành động.
- Nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi: Mô tả một sự kiện, phản ứng hoặc cảm xúc được thể hiện với sức mạnh và nhiệt tình lớn.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Sự đánh thức, sự làm thức tỉnh: Hành động đánh thức ai đó dậy hoặc làm cho ai đó trở nên tỉnh táo, nhận thức về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The leader gave a rousing speech before the match. (Người đội trưởng đã có một bài phát biểu khích động trước trận đấu.)
- They received a rousing welcome from the crowd. (Họ nhận được một sự chào đón nồng nhiệt từ đám đông.)
- The band played a rousing anthem. (Ban nhạc chơi một bản quốc ca sôi nổi.)
Danh từ:
- He needs a rousing; he's going to be late. (Anh ấy cần một sự đánh thức; anh ấy sắp muộn rồi.) (Cách dùng này khá cổ và ít gặp).
Các cách sử dụng nâng cao
"A rousing success": một thành công vang dội, gây được tiếng vang lớn.
- The charity concert was a rousing success. (Buổi hòa nhạc từ thiện là một thành công vang dội.)
"Rousing applause/cheers": những tràng pháo tay/tiếng reo hò nhiệt liệt.
- The performance ended with rousing applause. (Màn trình diễn kết thúc với những tràng pháo tay nhiệt liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Rouse (động từ): đánh thức, khích động, khuấy động.
- The alarm roused me from sleep. (Chuông báo thức đánh thức tôi dậy.)
- His words roused the crowd to action. (Lời nói của anh ấy khích động đám đông hành động.)
Arousal (danh từ): sự kích thích, sự khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc, nhận thức).
- The movie aims for the arousal of empathy in viewers. (Bộ phim nhằm mục đích khơi dậy sự đồng cảm ở người xem.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Stirring: gây xúc động, khích động.
- Exciting: thú vị, làm phấn khích.
- Enthusiastic: nhiệt tình, hăng hái.
- Spirited: sôi nổi, đầy nhiệt huyết.
Danh từ (nghĩa "sự đánh thức"):
- Awakening: sự đánh thức, sự thức tỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "rousing" vì đây là tính từ/danh từ. Hãy xem động từ gốc "rouse".) - Rouse from: đánh thức ai khỏi trạng thái gì (ngủ, thờ ơ). - It's hard to rouse him from his apathy. (Thật khó để đánh thức anh ta khỏi sự thờ ơ.)
- Rouse to: khích động ai đến hành động hoặc cảm xúc nào đó.
- The injustice roused the community to protest. (Sự bất công đã khích động cộng đồng đến hành động biểu tình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rousing".)
danh từ
- sự đánh thức, sự làm thức tỉnh
- he wants rousingnó cần phải thức tỉnh
tính từ
- khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn
- a rousing appealmột lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người
- nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi
- a rousing welcomesự đón tiếp nồng nhiệt
- a rousing cheertiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt