royaume
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vương quốc: Một quốc gia có chủ quyền được cai trị bởi một vua hoặc một nữ hoàng.
- Xứ, vùng, lĩnh vực (nghĩa bóng): Một khu vực hoặc phạm vi hoạt động đặc biệt, nơi một người hoặc một thứ gì đó có quyền lực tối cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le Royaume-Uni est un pays d'Europe. (Vương quốc Anh là một quốc gia ở châu Âu.)
- Le lion est le roi du royaume animal. (Sư tử là vua của vương quốc động vật.)
- Il a étudié l'histoire du royaume de France. (Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử vương quốc Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Au royaume des aveugles, les borgnes sont rois": Ở xứ người mù, thằng chột là vua. (Thành ngữ: Trong một nhóm người kém cỏi, người chỉ hơi giỏi một chút cũng trở thành lãnh đạo.)
- "Pas pour un royaume" (cách nói thân mật): Không có giá nào đổi được; tuyệt đối không.
- Je ne ferais pas cela pour un royaume. (Tôi sẽ không làm điều đó dù có được cả vương quốc.)
- "Royaume de Dieu" / "Royaume des cieux": Thiên đường, Thiên quốc (trong tôn giáo).
- "Royaume des morts": Âm phủ, thế giới của người chết.
Biến thể và từ gần giống
- Royal (adj): (thuộc về) hoàng gia, vương thất.
- La famille royale. (Gia đình hoàng gia.)
- Roi (n.m): Vua, quốc vương.
- Le roi Louis XIV. (Vua Louis XIV.)
- Royaume-Uni (n.m.propre): Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (tên riêng của một quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- État: Nhà nước, quốc gia.
- Monarchie: Chế độ quân chủ, vương quốc.
- Empire: Đế chế (thường rộng lớn hơn, gồm nhiều vùng lãnh thổ hoặc dân tộc).
Thành ngữ liên quan
- Vieux comme le royaume de France: Cũ kỹ, lâu đời từ thời xa xưa.
- Cette histoire est vieille comme le royaume de France ! (Câu chuyện này cổ lắm rồi!)
- Être le roi/la reine d'un royaume (nghĩa bóng): Là người có quyền lực tối cao trong một lĩnh vực nào đó.
- Dans ce domaine, c'est lui le roi de son petit royaume. (Trong lĩnh vực này, anh ta là vua trong vương quốc nhỏ của mình.)
danh từ giống đực
- vương quốc
- xứ
- Au royaume des aveugles,les borgnes sont roisở xứ người mù, thằng chột là vua
- pas pour un royaume(thân mật) không có giá nào đổi được
- royaume de Dieu; royaume des cieuxthiên đường
- royaume des mortsâm phủ