rhume

Học thuật
Thân thiện
rhume

Un enfant éternue à cause de son rhume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng sổ mũi: Một tình trạng sức khỏe phổ biến, thường do virus gây ra, đặc trưng bởi viêm màng nhầy của mũi, dẫn đến chảy nước mũi, hắt hơi đôi khi nghẹt mũi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai attrapé un rhume après avoir pris froid. (Tôi bị sổ mũi sau khi bị nhiễm lạnh.)
    • Le rhume est très contagieux, surtout en hiver. (Chứng sổ mũi rất dễ lây, đặc biệtvào mùa đông.)
    • Il a un gros rhume et doit se reposer. (Anh ấy bị sổ mũi nặng cần phải nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rhume de cerveau": (cách nói thông tục) chứng sổ mũi, cảm lạnh thông thường.
    • Je ne peux pas sortir, j'ai un bon rhume de cerveau. (Tôi không thể ra ngoài được, tôi đang bị sổ mũi nặng.)
Biến thể từ liên quan
  • Rhume des foins (danh từ giống đực): Chứng sổ mũi mùa, viêm mũi dị ứng theo mùa, thường do phấn hoa gây ra.
    • Au printemps, son rhume des foins est très pénible. (Vào mùa xuân, chứng sổ mũi mùa của anh ấy rất khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Coryza (danh từ giống đực): (thuật ngữ y học) chứng sổ mũi, viêm mũi cấp.
  • Refroidissement (danh từ giống đực): (thông tục) cảm lạnh, cảm.
rhume

Un enfant éternue à cause de son rhume.

danh từ giống đực
  1. (y học) chứng sổ mũi
    • Rhume des foins
      chứng sổ mũi mùa, chứng cảm mạo mùa