roumi

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người theo đạo Đốc (theo cách gọi trong tiếngRập): Từ "roumi" được sử dụng trong tiếngRập để chỉ người theo Kitô giáo, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử văn hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les croisés étaient considérés comme des roumis par les populations locales. (Những người thập tự chinh được cư dân địa phương coi là roumi (người theo đạo Đốc).)
    • Ce terme, roumi, était couramment utilisé dans l'Empire ottoman. (Thuật ngữ roumi này từng được sử dụng phổ biến trong Đế chế Ottoman.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả hoặc phân tích để chỉ người châu Âu theo Đốc giáo từ góc nhìn của thế giớiRập hoặc Hồi giáo.
    • Dans les chroniques médiévales arabes, les chevaliers francs sont désignés comme des roumis. (Trong các biên niên sửRập thời trung cổ, các hiệp sĩ Frank được gọi là roumi.)
Biến thể từ gần giống
  • Rûm (danh từ): Một từ gốcRập khác liên quan, thường dùng để chỉ Đế quốc Đông La (Byzantine) hoặc người dân của , cũng có thể mang nghĩa mở rộng tương tự.
  • Franc (danh từ): Một thuật ngữ lịch sử khác được sử dụngTrung Đông để chỉ người châu Âu nói chung, thườngtrong thời kỳ Thập tự chinh.
Từ đồng nghĩa
  • Chrétien (danh từ): Người theo đạo Đốc (từ tiếng Pháp phổ thông, trung lập hơn).
  • Non-musulman (danh từ): Người không theo đạo Hồi (nghĩa rộng mang tính mô tả).
danh từ giống đực
  1. người theo đạo Đốc (theo tiếng A Rập)

Từ chứa "roumi"