royauté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ngôi vua, vương vị: Chỉ địa vị, tước hiệu và quyền lực của một vị vua hoặc nữ hoàng.
- Vương quyền; chế độ quân chủ: Chỉ hệ thống chính phủ do một quốc vương đứng đầu, hoặc chính quyền đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La royauté lui a été transmise par son père. (Ngôi vua đã được truyền lại cho ông ấy từ cha mình.)
- La royauté française a été abolie en 1848. (Chế độ quân chủ Pháp đã bị bãi bỏ vào năm 1848.)
- Il a renoncé à la royauté pour épouser l’amour de sa vie. (Anh ấy đã từ bỏ ngôi vua để cưới người tình của đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Aspirer à la royauté": khao khát, ngấp nghé ngôi vua.
- Dans la pièce, le frère cadet aspire à la royauté. (Trong vở kịch, người em trai khao khát ngôi vua.)
Biến thể và từ gần giống
- Royal, royale, royaux (tính từ): thuộc về nhà vua, hoàng gia, vương giả.
- La famille royale. (Gia đình hoàng gia.)
- Roi (danh từ giống đực): nhà vua, quốc vương.
- Reine (danh từ giống cái): nữ hoàng.
- Royaume (danh từ giống đực): vương quốc.
Từ đồng nghĩa
- Monarchie (danh từ giống cái): chế độ quân chủ.
- Couronne (danh từ giống cái): vương miện, ngôi vua (nghĩa bóng).
- Souveraineté (danh từ giống cái): chủ quyền tối cao.
Từ trái nghĩa
- République (danh từ giống cái): nền cộng hòa.
- Démocratie (danh từ giống cái): nền dân chủ.
danh từ giống cái
- ngôi vua
- Aspirer à la royauténgấp nghé ngôi vua
- vương quyền; chế độ quân chủ