rouette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chạc (cành hay thân cây mềm dùng để buộc): Trong lâm nghiệp, "rouette" chỉ một cành cây hoặc một thân cây nhỏ, mềm dẻo, thường được sử dụng để buộc hoặc cố định các vật lại với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le bûcheron utilise une rouette pour lier les fagots. (Người tiều phu dùng một cái chạc để buộc các bó củi lại.)
- Ces rouettes de saule sont très flexibles. (Những chạc cây liễu này rất dẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành lâm nghiệp hoặc các hoạt động thủ công truyền thống liên quan đến việc sử dụng vật liệu tự nhiên.
Biến thể và từ gần giống
- Lien (danh từ giống đực): dây buộc, sự ràng buộc. (Từ này rộng hơn, không chỉ riêng vật liệu bằng cây).
- Brindille (danh từ giống cái): cành con, nhánh nhỏ. (Chỉ kích thước, không nhấn mạnh công dụng để buộc).
Từ đồng nghĩa
- Ligature (danh từ giống cái): dây buộc, vật dùng để buộc.
- Attache (danh từ giống cái): dây buộc, vật dùng để cột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- (lâm nghiệp) chạc (cành hay thân cây mềm dùng để buộc)