route

/ru:t/
Học thuật
Thân thiện
route

La voiture roule sur une route de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường, đường sá: Chỉ một con đường, một tuyến đường giao thông được xác định để di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
    • Đường đi, hành trình: Chỉ lộ trình, con đường cụ thể người hoặc phương tiện sẽ đi qua.
    • (Nghĩa bóng) Con đường: Dùng để chỉ một phương hướng, một cách thức hoặc một quá trình dẫn đến một mục tiêu, kết quả nào đó.
    • Cuộc hành trình: Chỉ toàn bộ chặng đường phải đi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La route nationale est très fréquentée. (Đường quốc lộ rất đông đúc.)
    • Nous avons choisi la route la plus courte. (Chúng tôi đã chọn đường đi ngắn nhất.)
    • La persévérance est la route du succès. (Sự kiên trìcon đường dẫn đến thành công.)
    • La route a été longue et fatigante. (Cuộc hành trình đã dài mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En cours de route": giữa đường, trong quá trình diễn ra.
    • Nous avons rencontré un problème en cours de route. (Chúng tôi đã gặp một vấn đề giữa đường.)
  • "À mi-route": nửa đường, giữa chừng.
    • Il s'est arrêté à mi-route pour se reposer. (Anh ấy đã dừng lại nửa đường để nghỉ ngơi.)
  • "La route est toute tracée": phương hướng đã rõ ràng, chỉ việc làm theo.
    • Tu as tous les conseils nécessaires, la route est toute tracée. (Con đủ mọi lời khuyên cần thiết rồi, cứ thế mà tiến hành thôi.)
Biến thể từ liên quan
  • Routier (adj): thuộc về đường bộ, đường trường.
    • Un restaurant routier. (Một quán ăn ven đường dành cho tài xế đường dài.)
  • Dérouter (v): làm cho lạc đường, làm trệch hướng.
    • La tempête a dérouté l'avion. (Cơn bão đã làm máy bay đi lạc hướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chemin: đường mòn, lối đi.
  • Itinéraire: lộ trình, hành trình.
  • Voie: đường, lối (có thể dùng theo nghĩa bóng tương tự).
Các cụm từ cố định
  • Faire fausse route:
    • Đi sai đường, lạc đường.
      • Le GPS est défectueux, nous faisons fausse route. (GPS bị hỏng, chúng ta đang đi sai đường.)
    • (Nghĩa bóng) Sai lầm, hiểu lầm.
      • Si tu crois cela, tu fais fausse route. (Nếu anh tin điều đó, anh đang hiểu sai rồi.)
  • Mettre en route: khởi động (máy móc, dự án).
    • Il a mis en route le moteur. (Anh ấy đã khởi động động cơ.)
  • Se mettre en route: lên đường, ra đi.
    • Nous nous sommes mis en route à l'aube. (Chúng tôi đã lên đường từ lúc bình minh.)
  • Code de la route: luật lệ giao thông đường bộ.
    • Il faut respecter le code de la route. (Phải tuân thủ luật giao thông đường bộ.)
Thành ngữ liên quan
  • Couper la route à quelqu'un/quelque chose: chặn đường, ngăn cản ai/điều .
    • La grève a coupé la route aux touristes. (Cuộc đình công đã chặn đường khách du lịch.)
  • Faire route avec quelqu'un: cùng đi đường, làm bạn đường với ai.
    • J'ai fait route avec un groupe de randonneurs. (Tôi đã cùng đi đường với một nhóm người đi bộ đường dài.)
  • Perdre sa route: mất phương hướng, lạc đường.
    • Sans carte, on risque de perdre sa route. (Không bản đồ, chúng ta nguy bị lạc đường.)
route

La voiture roule sur une route de campagne.

danh từ giống cái
  1. đường, đường sá
    • Route empierrée
      đường rải đá
    • Route pavée
      đường lát (đá, gạch, gỗ)
    • Route de terre battue
      đường đất nện
    • Route stratégique
      đường chiến lược
  2. đường đi
    • Changer de route
      thay đổi đường đi
    • Route estimée
      hành trình ước tính
  3. (nghĩa bóng) con đường
    • La route qui mène au bonheur
      con đường dẫn tới hạnh phúc
  4. cuộc hành trình
    • En cours de route
      giữa cuộc hành trình
  5. hướng đi
    • Perdre sa route
      mất hướng đi
    • à moitié route
      giữa đường
    • code de la route
      luật lệ giao thông đường bộ
    • couper la route à un navire
      (hàng hải) vượt lên trên trước một tàu
    • en route!
      lên đường!
    • faire de la route
      đi nhanh
    • faire fausse route
      lạc đường, đi sai hướng
    • faire route avec quelqu'un
      làm bạn đường với ai
    • feuille de route
      giấy đi đường
    • la route est toute tracée
      phương hướng đã rồi, cứ việc tiến hành
    • mettre en route
      khởi động
    • Mettre en route une machine
      khởi động một cỗ máy
    • mise en route
      sự khởi động (máy, xe)
    • route aérienne
      đường hàng không
    • se metre en route
      ra đi
    • vivres de route
      cái ăn đi đường